Agree Realty Corporation
ADC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2367
Agree Realty Corporation functions as a publicly traded Real Estate Investment... Agree Realty Corporation functions as a publicly traded Real Estate Investment Trust (REIT), concentrating its efforts on the acquisition and development of commercial properties. These assets are primarily net-leased to leading companies within the retail sector. As of September 30, 2020, the firm oversaw a substantial portfolio of 1,027 properties, which were distributed across 45 U.S. states and encompassed a total gross leasable area of approximately 21.0 million square feet. Shares of Agree Realty's common stock are available for trade on the New York Stock Exchange, identified by the ticker symbol ADC.
Giá cổ phiếu
$67.15
Vốn hóa thị trường
$8.35B
Thay đổi (1 ngày)
1.84%
Thay đổi (1 năm)
-11.36%
Quốc gia
US
Giao dịch Agree Realty Corporation (ADC)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Agree Realty Corporation (ADC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 35.26
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Agree Realty Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 35.26. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 35.26.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Agree Realty Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 35.26 | -6.35% |
| 2024 | 37.65 | 6.77% |
| 2023 | 35.26 | -3.67% |
| 2022 | 36.60 | -6.12% |
| 2021 | 38.99 | 3.22% |
| 2020 | 37.77 | 6.23% |
| 2019 | 35.56 | 9.09% |
| 2018 | 32.59 | 33.29% |
| 2017 | 24.45 | 4.77% |
| 2016 | 23.34 | 48.83% |
| 2015 | 15.68 | -37.34% |
| 2014 | 25.03 | 29.87% |
| 2013 | 19.27 | 17.28% |
| 2012 | 16.43 | -33.20% |
| 2011 | 24.60 | 45.01% |
| 2010 | 16.96 | 65.94% |
| 2009 | 10.22 | 10.30% |
| 2008 | 9.27 | -37.72% |
| 2007 | 14.88 | -20.33% |
| 2006 | 18.68 | 38.96% |
| 2005 | 13.44 | -13.89% |
| 2004 | 15.61 | 18.43% |
| 2003 | 13.18 | 53.89% |
| 2002 | 8.57 | -15.40% |
| 2001 | 10.13 | 18.56% |
| 2000 | 8.54 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.05 | -60.14% |
US
|
|
| 40.27 | 14.22% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 8.03 | -77.22% |
FR
|
|
| 20.33 | -42.34% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.