Adani Power Limited
ADANIPOWER
Xếp hạng trong cổ phiếu
#614
Adani Power Limited is a prominent Indian enterprise focused on the production,... Adani Power Limited is a prominent Indian enterprise focused on the production, transmission, and commercialization of electricity. The company's sales strategy incorporates a range of Power Purchase Agreements (PPAs), spanning long-term, medium-term, and short-term durations, in addition to direct merchant sales. Power generation is primarily sourced from both thermal and solar facilities. Its diverse array of operational power projects collectively contributes an impressive 13,650 MW of installed capacity. This includes significant contributions from sites such as Mundra, Gujarat (4,620 MW); Tiroda, Maharashtra (3,300 MW); Kawai, Rajasthan (1,320 MW); Udupi, Karnataka (1,200 MW); Raipur, Chhattisgarh (1,370 MW); Raigarh, Chhattisgarh (600 MW); Singrauli, Madhya Pradesh (1,200 MW); and Bitta, Gujarat (40 MW). In an additional venture, the company also participates in coal trading. Established in 1988, Adani Power Limited has its main office located in Ahmedabad, India.
Giá cổ phiếu
$2.06
Vốn hóa thị trường
$39.76B
Thay đổi (1 ngày)
-3.73%
Thay đổi (1 năm)
6.27%
Quốc gia
IN
Giao dịch Adani Power Limited (ADANIPOWER)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Adani Power Limited (ADANIPOWER)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 26.57
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Adani Power Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 26.57. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 10.38.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Adani Power Limited từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.57 | 72.63% |
| 2025 | 15.39 | 48.27% |
| 2024 | 10.38 | 50.64% |
| 2023 | 6.89 | -52.60% |
| 2022 | 14.54 | -43.73% |
| 2021 | 25.83 | -648.97% |
| 2020 | -4.71 | -75.34% |
| 2019 | -19.08 | 328.83% |
| 2018 | -4.45 | 98.76% |
| 2017 | -2.24 | -110.61% |
| 2016 | 21.10 | -226.66% |
| 2015 | -16.65 | -64.40% |
| 2014 | -46.79 | 963.19% |
| 2013 | -4.40 | -91.53% |
| 2012 | -51.98 | -208.61% |
| 2011 | 47.86 | -66.10% |
| 2010 | 141.19 | -102.09% |
| 2009 | -6.75K | 122.03% |
| 2008 | -3.04K | 165.94% |
| 2007 | -1.14K | -93.32% |
| 2006 | -17.12K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.09 | -24.39% |
CN
|
|
| 27.14 | 2.15% |
US
|
|
| 25.34 | -4.62% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
SA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.