Adani Power Limited
ADANIPOWER
Xếp hạng trong cổ phiếu
#589
Adani Power Limited is a prominent Indian enterprise focused on the production,... Adani Power Limited is a prominent Indian enterprise focused on the production, transmission, and commercialization of electricity. The company's sales strategy incorporates a range of Power Purchase Agreements (PPAs), spanning long-term, medium-term, and short-term durations, in addition to direct merchant sales. Power generation is primarily sourced from both thermal and solar facilities. Its diverse array of operational power projects collectively contributes an impressive 13,650 MW of installed capacity. This includes significant contributions from sites such as Mundra, Gujarat (4,620 MW); Tiroda, Maharashtra (3,300 MW); Kawai, Rajasthan (1,320 MW); Udupi, Karnataka (1,200 MW); Raipur, Chhattisgarh (1,370 MW); Raigarh, Chhattisgarh (600 MW); Singrauli, Madhya Pradesh (1,200 MW); and Bitta, Gujarat (40 MW). In an additional venture, the company also participates in coal trading. Established in 1988, Adani Power Limited has its main office located in Ahmedabad, India.
Giá cổ phiếu
$2.13
Vốn hóa thị trường
$41.00B
Thay đổi (1 ngày)
-1.62%
Thay đổi (1 năm)
12.74%
Quốc gia
IN
Giao dịch Adani Power Limited (ADANIPOWER)
Danh mục
Utilities
Biên lợi nhuận hoạt động của Adani Power Limited (ADANIPOWER)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 29.55%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Adani Power Limited, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 29.55%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 39.30%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Adani Power Limited từ 2006 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 29.55% | -29.05% |
| 2025 | 41.65% | 5.98% |
| 2024 | 39.30% | 136.04% |
| 2023 | 16.65% | -32.89% |
| 2022 | 24.81% | 18.20% |
| 2021 | 20.99% | 88.93% |
| 2020 | 11.11% | -1.68% |
| 2019 | 11.30% | -29.33% |
| 2018 | 15.99% | 1.98% |
| 2017 | 15.68% | -30.12% |
| 2016 | 22.44% | 37.42% |
| 2015 | 16.33% | 5.08% |
| 2014 | 15.54% | -501.55% |
| 2013 | -3.87% | -117.02% |
| 2012 | 22.74% | -53.75% |
| 2011 | 49.17% | -11.05% |
| 2010 | 55.28% | 0.00% |
| 2009 | 0.00% | 0.00% |
| 2008 | 0.00% | 0.00% |
| 2007 | 0.00% | 0.00% |
| 2006 | 0.00% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 52.99% | -98.21% |
CN
|
|
| 14.70% | -99.50% |
US
|
|
| 18.57% | -99.37% |
US
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
SA
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.