Axcelis Technologies, Inc.
ACLS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4468
Axcelis Technologies, Inc. is a company dedicated to the creation, production,... Axcelis Technologies, Inc. is a company dedicated to the creation, production, and maintenance of specialized ion implantation and other essential processing machinery used in the fabrication of semiconductor chips. Operating internationally, its presence extends across North America, Europe, and Asia. The firm offers a wide array of implanter technologies, such as high-energy, high-current, and medium-current systems, designed to meet diverse application needs. Furthermore, Axcelis provides extensive post-sales support and lifecycle solutions, including the sale of pre-owned equipment, replacement parts, system upgrades, ongoing maintenance, and client instruction. It directly furnishes its advanced equipment and services to microchip manufacturers through its own dedicated sales personnel. Founded in 1978, Axcelis Technologies has its corporate headquarters situated in Beverly, Massachusetts.
Giá cổ phiếu
$112.94
Vốn hóa thị trường
$3.49B
Thay đổi (1 ngày)
1.56%
Thay đổi (1 năm)
34.64%
Quốc gia
US
Giao dịch Axcelis Technologies, Inc. (ACLS)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Axcelis Technologies, Inc. (ACLS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 39.54
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Axcelis Technologies, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 39.54. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 17.25.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Axcelis Technologies, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 39.54 | 249.26% |
| 2024 | 11.32 | -34.41% |
| 2023 | 17.25 | 20.44% |
| 2022 | 14.32 | -43.52% |
| 2021 | 25.36 | 30.89% |
| 2020 | 19.38 | -57.93% |
| 2019 | 46.06 | 249.30% |
| 2018 | 13.19 | 88.97% |
| 2017 | 6.98 | -81.93% |
| 2016 | 38.61 | 91.32% |
| 2015 | 20.18 | -179.70% |
| 2014 | -25.32 | 66.06% |
| 2013 | -15.25 | 253.62% |
| 2012 | -4.31 | -115.50% |
| 2011 | 27.83 | -235.23% |
| 2010 | -20.58 | 991.52% |
| 2009 | -1.89 | 607.73% |
| 2008 | -0.27 | -99.35% |
| 2007 | -41.12 | -1,238.21% |
| 2006 | 3.61 | -111.64% |
| 2005 | -31.03 | -1,237.69% |
| 2004 | 2.73 | -223.39% |
| 2003 | -2.21 | -57.91% |
| 2002 | -5.25 | -66.20% |
| 2001 | -15.54 | -887.69% |
| 2000 | 1.97 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.84 | -29.59% |
US
|
|
| 28.28 | -28.46% |
TW
|
|
| 42.96 | 8.66% |
US
|
|
| 12.14 | -69.30% |
US
|
|
| 144.88 | 266.44% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.