Ameris Bancorp
ABCB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3290
Ameris Bancorp operates as the bank holding company for Ameris Bank that... Ameris Bancorp operates as the bank holding company for Ameris Bank that provides various banking services to retail and commercial customers. It operates through four segments: Banking Division, Retail Mortgage Division, Warehouse Lending Division, and Premium Finance Division. The company offers commercial and retail checking, interest-bearing savings, money market, individual retirement, and certificates of deposit accounts. It also provides commercial real estate, residential real estate mortgage, agricultural, and commercial and industrial loans; consumer loans, including home improvement and home equity loans, as well as loans secured by savings accounts and personal credit lines. In addition, the company originates, administers, and services commercial insurance premium loans; equipment finance loans; and small business administration loans. Further, it operates full-service domestic banking offices, and mortgage and loan production offices. Ameris Bancorp was founded in 1971 and is headquartered in Atlanta, Georgia.
Giá cổ phiếu
$79.20
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$5.31B
Thay đổi (1 ngày)
-0.59%
Thay đổi (1 năm)
9.11%
Quốc gia
US
Giao dịch Ameris Bancorp (ABCB)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Ameris Bancorp (ABCB)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.10
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ameris Bancorp, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.10. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.00.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ameris Bancorp từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.10 | 14.33% |
| 2025 | 12.33 | 2.76% |
| 2024 | 12.00 | -10.20% |
| 2023 | 13.37 | 42.01% |
| 2022 | 9.41 | 2.85% |
| 2021 | 9.15 | -9.06% |
| 2020 | 10.06 | -34.67% |
| 2019 | 15.40 | 36.45% |
| 2018 | 11.29 | -53.23% |
| 2017 | 24.14 | 16.20% |
| 2016 | 20.77 | -21.41% |
| 2015 | 26.43 | 52.01% |
| 2014 | 17.39 | -32.28% |
| 2013 | 25.68 | 24.67% |
| 2012 | 20.59 | 80.23% |
| 2011 | 11.43 | -121.10% |
| 2010 | -54.16 | 2,201.01% |
| 2009 | -2.35 | -94.25% |
| 2008 | -40.91 | -348.24% |
| 2006 | 16.48 | -4.49% |
| 2005 | 17.25 | 10.90% |
| 2004 | 15.56 | 19.40% |
| 2003 | 13.03 | 5.63% |
| 2002 | 12.34 | -2.96% |
| 2001 | 12.71 | 61.36% |
| 2000 | 7.88 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.