Abbott India Limited
ABBOTINDIA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3023
Abbott India Limited is a pharmaceutical enterprise that conducts its... Abbott India Limited is a pharmaceutical enterprise that conducts its operations across India. The company provides an extensive portfolio of medicinal products designed for a broad spectrum of therapeutic areas, including women's health, digestive conditions, metabolic disorders, central nervous system ailments, pain management, premature labor concerns, vitamin supplementation, sleep aids, immunizations, and general consumer health items. Established in 1944, the firm was formerly known as Knoll Pharmaceuticals Limited until it officially adopted the name Abbott India Limited in July 2002. Headquartered in Mumbai, India, it operates as a subsidiary of Abbott Capital India Limited.
Giá cổ phiếu
$284.73
Vốn hóa thị trường
$6.05B
Thay đổi (1 ngày)
-0.41%
Thay đổi (1 năm)
-17.16%
Quốc gia
IN
Giao dịch Abbott India Limited (ABBOTINDIA)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Abbott India Limited (ABBOTINDIA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 34.40
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Abbott India Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 34.40. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 48.68.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Abbott India Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 34.40 | -24.48% |
| 2025 | 45.55 | -6.44% |
| 2024 | 48.68 | -1.42% |
| 2023 | 49.38 | 4.85% |
| 2022 | 47.10 | 2.17% |
| 2021 | 46.10 | -16.75% |
| 2020 | 55.37 | 60.82% |
| 2019 | 34.43 | 18.40% |
| 2018 | 29.08 | -18.45% |
| 2017 | 35.66 | -8.96% |
| 2016 | 39.17 | 6.78% |
| 2015 | 36.68 | 64.00% |
| 2014 | 22.37 | 2.85% |
| 2012 | 21.75 | -15.65% |
| 2011 | 25.78 | -12.31% |
| 2010 | 29.40 | 106.52% |
| 2009 | 14.24 | -23.04% |
| 2008 | 18.50 | 5.47% |
| 2007 | 17.54 | -14.85% |
| 2006 | 20.60 | -1.17% |
| 2005 | 20.84 | 72.84% |
| 2004 | 12.06 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 40.53 | 17.81% |
US
|
|
| 38.50 | 11.90% |
US
|
|
| 79.88 | 132.19% |
US
|
|
| 116.96 | 239.98% |
US
|
|
| 22.25 | -35.33% |
CH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.