Top Markets
Coin of the day
Auswide Bank Ltd Auswide Bank Ltd

Auswide Bank Ltd

ABA
Xếp hạng trong cổ phiếu #20122
Auswide Bank Ltd operates across Australia, delivering a diverse range of... Auswide Bank Ltd operates across Australia, delivering a diverse range of financial products and services to both individual and commercial customers. The bank manages various account types, including personal and business transaction accounts, alongside term deposits and cash management solutions. It offers numerous credit facilities such as home mortgages, vehicle loans, personal financing, renovation loans, business loans, and overdrafts. Beyond traditional banking, Auswide provides consumer lending, credit cards, and self-managed superannuation fund (SMSF) accounts. The institution also extends its portfolio to insurance products, covering homes, cars, caravans, trailers, boats, and travel. Complementing these offerings are services like foreign exchange, financial advisory, online banking platforms, and dedicated business support. Founded in 1966, the company was previously known as Wide Bay Australia Ltd before rebranding to Auswide Bank Ltd in April 2015, maintaining its headquarters in Bundaberg, Australia.
Giá cổ phiếu
$3.25
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-21
Vốn hóa thị trường
$140.37M
Thay đổi (1 ngày)
-0.67%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
AU
Giao dịch Auswide Bank Ltd (ABA)
Tỷ số P/E của Auswide Bank Ltd (ABA)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 21.29
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Auswide Bank Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.29. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 9.69.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Auswide Bank Ltd từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 21.29 37.99%
2024 15.43 59.26%
2023 9.69 -3.79%
2022 10.07 -12.09%
2021 11.45 3.65%
2020 11.05 -13.28%
2019 12.74 -3.08%
2018 13.15 -4.48%
2017 13.76 -15.45%
2016 16.28 16.28%
2015 14.00 -1.36%
2014 14.19 -81.75%
2013 77.77 612.53%
2012 10.91 -14.79%
2011 12.81 -11.41%
2010 14.46 18.21%
2009 12.23 -12.41%
2008 13.96 -24.93%
2007 18.60 25.68%
2006 14.80 -99.61%
2005 3.77K 66.03%
2004 2.27K -10.94%
2003 2.55K 144.17%
2002 1.04K 1,527.66%
2001 64.18 -107.99%
2000 -803.37 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
IT
- -
CN
- -
FR
- -
JP
- -
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.