American Airlines Group Inc. American Airlines Group Inc.

American Airlines Group Inc.

AAL

Xếp hạng trong cổ phiếu #2435
American Airlines Group Inc. functions as a prominent network air carrier,... American Airlines Group Inc. functions as a prominent network air carrier, delivering scheduled air transportation for both passengers and freight. Its operations are anchored by key hubs located in Charlotte, Chicago, Dallas/Fort Worth, Los Angeles, Miami, New York, Philadelphia, Phoenix, and Washington, D.C. Additionally, it expands its global reach through strategic partner gateways situated in London, Madrid, Seattle/Tacoma, Sydney, and Tokyo. As of December 31, 2021, the company maintained a substantial mainline fleet comprising 865 aircraft. This enterprise, established in 1930 and headquartered in Fort Worth, Texas, previously operated under the name AMR Corporation until its rebranding to American Airlines Group Inc. in December 2013.
Giá cổ phiếu
$12.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.03B
Thay đổi (1 ngày)
3.85%
Thay đổi (1 năm)
-1.78%
Quốc gia
US
Giao dịch American Airlines Group Inc. (AAL)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của American Airlines Group Inc. (AAL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -24.06
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của American Airlines Group Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -24.06. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 13.54.
Lịch sử tỷ lệ P/E của American Airlines Group Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -24.06 -126.38%
2025 91.22 573.90%
2024 13.54 23.90%
2023 10.93 -83.23%
2022 65.14 -1,222.35%
2021 -5.80 575.70%
2020 -0.86 -111.39%
2019 7.54 -28.56%
2018 10.56 -20.40%
2017 13.26 37.63%
2016 9.64 159.07%
2015 3.72 -72.14%
2014 13.35 -1,000.87%
2013 -1.48 64.59%
2012 -0.90 181.20%
2011 -0.32 -87.89%
2010 -2.64 630.19%
2009 -0.36 0.25%
2008 -0.36 -113.52%
2007 2.67 -85.04%
2006 17.85 -769.64%
2005 -2.67 75.27%
2004 -1.52 63.72%
2003 -0.93 191.01%
2002 -0.32 -49.39%
2001 -0.63 -147.51%
2000 1.33 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
15.21 -163.21%
US
- -
ES
9.23 -138.37%
US
- -
IE
- -
TH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.