A2A S.p.A.
A2A
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2270
A2A S.p.A. engages in the production, sale, and distribution of gas and... A2A S.p.A. engages in the production, sale, and distribution of gas and electricity, and district heating in Italy and internationally. It generates electricity through hydroelectric, thermoelectric, photovoltaic, and wind plants; and sells and distributes gas. The company also engages in the production and sale of heat produced through district heating networks; waste management activities, including collection and street sweeping, treatment, disposal, and recovery of materials and energy; and the construction and management of integrated waste disposal plants and systems. In addition, it offers integrated water cycle management services; and technical consultancy services relating to energy efficiency certificates. Further, the company is involved in the management of public lighting systems and street lights, and water purification and sewer activities, as well as offers garbage collection, street sweeping, video surveillance, energy efficiency, and electric mobility services. A2A S.p.A. is headquartered in Milan, Italy.
Giá cổ phiếu
$2.83
Vốn hóa thị trường
$8.85B
Thay đổi (1 ngày)
0.89%
Thay đổi (1 năm)
4.24%
Quốc gia
IT
Giao dịch A2A S.p.A. (A2A)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của A2A S.p.A. (A2A)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.03
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của A2A S.p.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.03. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.84.
Lịch sử tỷ lệ P/E của A2A S.p.A. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.03 | 41.39% |
| 2024 | 7.80 | -11.84% |
| 2023 | 8.84 | -7.71% |
| 2022 | 9.58 | -8.66% |
| 2021 | 10.49 | -5.53% |
| 2020 | 11.10 | -16.81% |
| 2019 | 13.35 | -7.70% |
| 2018 | 14.46 | -10.34% |
| 2017 | 16.13 | -5.52% |
| 2016 | 17.07 | -67.90% |
| 2015 | 53.18 | -177.48% |
| 2014 | -68.65 | -261.12% |
| 2013 | 42.61 | 671.32% |
| 2012 | 5.52 | -324.24% |
| 2011 | -2.46 | -115.11% |
| 2010 | 16.30 | -61.79% |
| 2009 | 42.66 | 277.34% |
| 2008 | 11.31 | 7.28% |
| 2007 | 10.54 | -30.04% |
| 2006 | 15.06 | 26.99% |
| 2005 | 11.86 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
FR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.