Top Markets
Coin of the day
Musashino Kogyo Co., Ltd. Musashino Kogyo Co., Ltd.

Musashino Kogyo Co., Ltd.

9635
Xếp hạng trong cổ phiếu #30280
Musashino Kogyo Co., Ltd. is a diversified Japanese corporation with core... Musashino Kogyo Co., Ltd. is a diversified Japanese corporation with core activities in the film entertainment, real estate, and broader commercial sectors. Its operations are organized into four main divisions: Film Business, Property Business, Driver Training, and Commercial Ventures. In its cinematic capacity, the firm manages movie distribution and operates refreshment facilities within theaters. Additionally, its real estate arm focuses on the acquisition, leasing, management, and operation of tenant properties. The company's commercial endeavors further include the administration of restaurants and the running of a driving school. Founded in 1920, Musashino Kogyo maintains its corporate headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$16.70
Vốn hóa thị trường
$17.47M
Thay đổi (1 ngày)
0.55%
Thay đổi (1 năm)
7.62%
Quốc gia
JP
Giao dịch Musashino Kogyo Co., Ltd. (9635)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Musashino Kogyo Co., Ltd. (9635)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Musashino Kogyo Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Musashino Kogyo Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
3.61% -
US
0.00% -
DE
0.00% -
DE
3.87% -
CN
4.80% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.