Kyushu Electric Power Company,Incorporated
9508
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2873
Kyushu Electric Power Company, Incorporated engages in the power generation,... Kyushu Electric Power Company, Incorporated engages in the power generation, transmission, distribution, and retail in Japan and internationally. The company operates through Power Generation and Sales Business, Transmission and Distribution Business, Overseas Businesses, ICT Services Business, Urban Development Business, and Other Energy Services Business segments. It is also involved in construction and maintenance of electrical equipment; sale of Gas / LNG and coal; renewable energy business; data communication; optical broadband; telecommunications construction and maintenance; information system development; and data center business. Further, the company develops and manages real estate. Kyushu Electric Power Company, Incorporated was incorporated in 1951 and is headquartered in Fukuoka City, Japan.
Giá cổ phiếu
$13.69
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-28
Vốn hóa thị trường
$6.47B
Thay đổi (1 ngày)
1.77%
Thay đổi (1 năm)
38.95%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kyushu Electric Power Company,Incorporated (9508)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Kyushu Electric Power Company,Incorporated (9508)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 6.19
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kyushu Electric Power Company,Incorporated, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 6.19. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 3.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kyushu Electric Power Company,Incorporated từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.19 | 29.27% |
| 2025 | 4.79 | 27.03% |
| 2024 | 3.77 | -159.49% |
| 2023 | -6.34 | -111.28% |
| 2022 | 56.21 | 246.42% |
| 2021 | 16.23 | -101.65% |
| 2020 | -980.97 | -4,956.39% |
| 2019 | 20.20 | 139.10% |
| 2018 | 8.45 | 19.21% |
| 2017 | 7.09 | 2.67% |
| 2016 | 6.90 | -243.60% |
| 2015 | -4.81 | -22.61% |
| 2014 | -6.21 | 351.06% |
| 2013 | -1.38 | -58.91% |
| 2012 | -3.35 | -112.53% |
| 2011 | 26.76 | 16.20% |
| 2010 | 23.03 | -25.15% |
| 2009 | 30.76 | 11.41% |
| 2008 | 27.61 | 14.87% |
| 2007 | 24.04 | 46.95% |
| 2006 | 16.36 | 35.26% |
| 2005 | 12.09 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | 183.15% |
US
|
|
| 21.43 | 246.16% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | 250.00% |
US
|
|
| 21.74 | 251.06% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.