Hikari Tsushin, Inc.
9435
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1983
Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication... Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication hardware, including corporate telephony systems, office automation equipment, network security solutions (UTMs), and servers. Beyond its product offerings, the company also delivers various services such as internet connectivity, digital content, electricity provision, and customized IT solutions for different industries. Additionally, it extends into water delivery services, offers insurance products, and provides agency sales support. Established in 1988, Hikari Tsushin maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$243.29
Vốn hóa thị trường
$10.64B
Thay đổi (1 ngày)
-0.08%
Thay đổi (1 năm)
-13.75%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 43.78M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hikari Tsushin, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 43.78M. Vào cuối March 2024, công ty có 44.39M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hikari Tsushin, Inc. (9435) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 43.78M | -0.49% |
| 2025 | 43.99M | -0.89% |
| 2024 | 44.39M | -0.99% |
| 2023 | 44.83M | -1.31% |
| 2022 | 45.42M | -1.00% |
| 2021 | 45.88M | 0.00% |
| 2020 | 45.88M | -0.39% |
| 2019 | 46.06M | -0.57% |
| 2018 | 46.33M | -0.29% |
| 2017 | 46.46M | -0.07% |
| 2016 | 46.50M | 0.83% |
| 2015 | 46.11M | -2.01% |
| 2014 | 47.06M | -4.37% |
| 2013 | 49.21M | -5.96% |
| 2012 | 52.33M | -2.81% |
| 2011 | 53.84M | -3.70% |
| 2010 | 55.92M | -2.09% |
| 2009 | 57.11M | -1.73% |
| 2008 | 58.11M | 0.10% |
| 2007 | 58.05M | 0.53% |
| 2006 | 57.75M | 0.45% |
| 2005 | 57.49M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|