Hikari Tsushin, Inc.
9435
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1962
Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication... Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication hardware, including corporate telephony systems, office automation equipment, network security solutions (UTMs), and servers. Beyond its product offerings, the company also delivers various services such as internet connectivity, digital content, electricity provision, and customized IT solutions for different industries. Additionally, it extends into water delivery services, offers insurance products, and provides agency sales support. Established in 1988, Hikari Tsushin maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$244.40
Vốn hóa thị trường
$10.69B
Thay đổi (1 ngày)
0.38%
Thay đổi (1 năm)
-13.35%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.96B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Hikari Tsushin, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.96B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.98B giảm so với doanh thu năm 2023, là $4.85B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Hikari Tsushin, Inc. từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.96B | 8.29% |
| 2025 | $4.58B | 15.17% |
| 2024 | $3.98B | -18.00% |
| 2023 | $4.85B | 3.06% |
| 2022 | $4.71B | -6.82% |
| 2021 | $5.05B | 3.52% |
| 2020 | $4.88B | 11.81% |
| 2019 | $4.36B | 8.45% |
| 2018 | $4.02B | 4.50% |
| 2017 | $3.85B | -24.59% |
| 2016 | $5.11B | 8.88% |
| 2015 | $4.69B | -14.41% |
| 2014 | $5.48B | 3.21% |
| 2013 | $5.31B | -11.78% |
| 2012 | $6.02B | 11.09% |
| 2011 | $5.42B | 45.01% |
| 2010 | $3.74B | 10.18% |
| 2009 | $3.39B | 7.64% |
| 2008 | $3.15B | 75.40% |
| 2007 | $1.80B | 9.57% |
| 2006 | $1.64B | 2.61% |
| 2005 | $1.60B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|