Hikari Tsushin, Inc.
9435
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1970
Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication... Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication hardware, including corporate telephony systems, office automation equipment, network security solutions (UTMs), and servers. Beyond its product offerings, the company also delivers various services such as internet connectivity, digital content, electricity provision, and customized IT solutions for different industries. Additionally, it extends into water delivery services, offers insurance products, and provides agency sales support. Established in 1988, Hikari Tsushin maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$244.40
Vốn hóa thị trường
$10.69B
Thay đổi (1 ngày)
0.38%
Thay đổi (1 năm)
-13.35%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.09
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hikari Tsushin, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.09. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 10.06.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hikari Tsushin, Inc. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.09 | -30.09% |
| 2025 | 14.43 | 43.47% |
| 2024 | 10.06 | 10.36% |
| 2023 | 9.11 | 25.71% |
| 2022 | 7.25 | -61.25% |
| 2021 | 18.71 | 16.21% |
| 2020 | 16.10 | -18.12% |
| 2019 | 19.66 | 4.46% |
| 2018 | 18.82 | 45.35% |
| 2017 | 12.95 | -18.68% |
| 2016 | 15.93 | -7.95% |
| 2015 | 17.30 | 23.89% |
| 2014 | 13.96 | -0.58% |
| 2013 | 14.05 | -13.61% |
| 2012 | 16.26 | -113.02% |
| 2011 | -124.89 | -211.09% |
| 2010 | 112.42 | -206.92% |
| 2009 | -105.15 | -272.39% |
| 2008 | 61.00 | 261.64% |
| 2007 | 16.87 | -26.64% |
| 2006 | 22.99 | 7.39% |
| 2005 | 21.41 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.