Hikari Tsushin, Inc.
9435
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1983
Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication... Hikari Tsushin, Inc. specializes in providing a diverse range of communication hardware, including corporate telephony systems, office automation equipment, network security solutions (UTMs), and servers. Beyond its product offerings, the company also delivers various services such as internet connectivity, digital content, electricity provision, and customized IT solutions for different industries. Additionally, it extends into water delivery services, offers insurance products, and provides agency sales support. Established in 1988, Hikari Tsushin maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$241.99
Vốn hóa thị trường
$10.59B
Thay đổi (1 ngày)
-1.12%
Thay đổi (1 năm)
-11.53%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Hikari Tsushin, Inc. (9435)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.39B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Hikari Tsushin, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.39B. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $1.11B, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $892.33M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Hikari Tsushin, Inc. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.39B | 57.48% |
| 2025 | $884.45M | -20.32% |
| 2024 | $1.11B | 24.39% |
| 2023 | $892.33M | 0.62% |
| 2022 | $886.81M | 19.54% |
| 2021 | $741.88M | -0.37% |
| 2020 | $744.62M | 15.47% |
| 2019 | $644.86M | 31.29% |
| 2018 | $491.18M | -12.75% |
| 2017 | $562.95M | 23.78% |
| 2016 | $454.81M | 18.99% |
| 2015 | $382.24M | -20.56% |
| 2014 | $481.16M | 65.04% |
| 2013 | $291.54M | 46.31% |
| 2012 | $199.27M | 774.86% |
| 2011 | $22.78M | -15.00% |
| 2010 | $26.80M | -67.94% |
| 2009 | $83.58M | 559.40% |
| 2008 | $12.68M | -93.99% |
| 2007 | $210.96M | -18.50% |
| 2006 | $258.86M | -3.45% |
| 2005 | $268.11M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|