TBS Holdings,Inc.
9401
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3060
TBS Holdings, Inc., a company primarily operating in Japan, is involved in... TBS Holdings, Inc., a company primarily operating in Japan, is involved in diverse fields including broadcasting, video and cultural production, and real estate. Its broadcasting activities cover television and radio, along with related services. The company also focuses on planning, producing, distributing, and selling various forms of media software, such as video, audio, and music. Beyond media, TBS Holdings engages in the retail of general merchandise, the manufacturing and sale of cosmetic products, mail-order commerce, and the restaurant business. Its real estate ventures involve leasing, maintaining, and servicing properties, in addition to operating and managing parking facilities. Other services include studio and air conditioning management, providing staffing and accounting assistance, land rental, heat supply, and equipment leasing. Furthermore, the company acts as a general insurance agent. Initially known as Tokyo Broadcasting System Holdings, Inc., the company officially changed its name to TBS Holdings, Inc. in October 2020. Established in 1951, TBS Holdings, Inc. is headquartered in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$39.10
Vốn hóa thị trường
$5.95B
Thay đổi (1 ngày)
0.99%
Thay đổi (1 năm)
12.37%
Quốc gia
JP
Giao dịch TBS Holdings,Inc. (9401)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của TBS Holdings,Inc. (9401)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.72
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của TBS Holdings,Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.72. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 18.65.
Lịch sử tỷ lệ P/E của TBS Holdings,Inc. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.72 | 19.84% |
| 2025 | 15.62 | -16.24% |
| 2024 | 18.65 | 104.33% |
| 2023 | 9.13 | -4.33% |
| 2022 | 9.54 | -27.84% |
| 2021 | 13.22 | 52.30% |
| 2020 | 8.68 | -39.01% |
| 2019 | 14.23 | -37.78% |
| 2018 | 22.87 | 6.62% |
| 2017 | 21.45 | 2.41% |
| 2016 | 20.95 | 9.34% |
| 2015 | 19.16 | -1.68% |
| 2014 | 19.49 | -11.43% |
| 2013 | 22.00 | 33.19% |
| 2012 | 16.52 | -99.00% |
| 2011 | 1.65K | -1,651.01% |
| 2010 | -106.61 | -178.30% |
| 2009 | 136.15 | 524.91% |
| 2008 | 21.79 | -61.84% |
| 2007 | 57.09 | 40.20% |
| 2006 | 40.72 | 10.66% |
| 2005 | 36.80 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 253.87 | 1,256.26% |
US
|
|
| 10.16 | -45.74% |
US
|
|
| 50.46 | 169.57% |
LU
|
|
| 28.42 | 51.85% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.