Top Markets
Coin of the day
TAKAYOSHI Holdings, Inc. TAKAYOSHI Holdings, Inc.

TAKAYOSHI Holdings, Inc.

9259
Xếp hạng trong cổ phiếu #27731
TAKAYOSHI Holdings, Inc. operates within Japan's food retail industry. The... TAKAYOSHI Holdings, Inc. operates within Japan's food retail industry. The company's main business involves managing and expanding, through franchising, its "Wakuwaku Hiroba" brand of food platform stores. Originally established in 1970, the firm updated its corporate identity from Takayoshi, Inc. to TAKAYOSHI Holdings, INC. in March 2024. Its headquarters are located in Chiba, Japan.
Giá cổ phiếu
$5.52
Vốn hóa thị trường
$30.97M
Thay đổi (1 ngày)
-0.12%
Thay đổi (1 năm)
13.12%
Quốc gia
JP
Giao dịch TAKAYOSHI Holdings, Inc. (9259)
Tỷ số P/E của TAKAYOSHI Holdings, Inc. (9259)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của TAKAYOSHI Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của TAKAYOSHI Holdings, Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
CA
32.77 -
US
81.63 -
AU
- -
NL
- -
JP
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.