Top Markets
Coin of the day
Bewith, Inc. Bewith, Inc.

Bewith, Inc.

9216
Xếp hạng trong cổ phiếu #19539
Bewith, Inc. delivers comprehensive business process outsourcing (BPO) and... Bewith, Inc. delivers comprehensive business process outsourcing (BPO) and contact center services throughout Japan, powered by advanced digital technologies. The company also specializes in creating and selling artificial intelligence (AI) and digital transformation (DX) solutions, alongside providing sophisticated big data analytics services rooted in data science. Established in 2000 with its headquarters in Tokyo, Japan, Bewith, Inc. functions as a subsidiary of Pasona Group Inc.
Giá cổ phiếu
$11.21
Vốn hóa thị trường
$158.98M
Thay đổi (1 ngày)
0.70%
Thay đổi (1 năm)
9.02%
Quốc gia
JP
Giao dịch Bewith, Inc. (9216)

Danh mục

Tỷ số P/E của Bewith, Inc. (9216)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Bewith, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Bewith, Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
40.14 -
US
- -
CA
19.51 -
US
20.38 -
AU
35.85 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.