Top Markets
Coin of the day
Tonami Holdings Co., Ltd. Tonami Holdings Co., Ltd.

Tonami Holdings Co., Ltd.

9070
Xếp hạng trong cổ phiếu #12285
Tonami Holdings Co., Ltd., a Japanese enterprise, delivers a comprehensive... Tonami Holdings Co., Ltd., a Japanese enterprise, delivers a comprehensive array of logistics services throughout the nation. Its operations are structured across Logistics, Information Processing, and Sales divisions. The company's extensive logistics portfolio covers numerous transportation methods, including road haulage, truck transport, parcel delivery, and air freight for both domestic and international shipments, alongside harbor transport. Additional offerings include moving services, warehousing, value-added network distribution, and direct marketing. These distribution solutions further encompass storage, sorting, pricing, classification, packing, wrapping, and delivery. Beyond its core logistics, Tonami Holdings also provides information processing and financial services. Its diverse business interests also span merchandising, consignment sales, non-life insurance agency activities, trading, tire sales, and the creation and commercialization of software products. Founded in 1943, Tonami Holdings Co., Ltd. is based in Takaoka, Japan.
Giá cổ phiếu
$66.29
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-18
Vốn hóa thị trường
$601.42M
Thay đổi (1 ngày)
215.16%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Tonami Holdings Co., Ltd. (9070)

Danh mục

Tỷ số P/E của Tonami Holdings Co., Ltd. (9070)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 26.39
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tonami Holdings Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 26.39. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 15.23M.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tonami Holdings Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 26.39 -100.00%
2025 39.77M 161.07%
2024 15.23M 46.65%
2023 10.39M 3.99%
2022 9.99M -36.47%
2021 15.72M -1.65%
2020 15.98M -17.26%
2019 19.32M -28.66%
2018 27.08M 85.00%
2017 14.64M 29.09%
2016 11.34M -38.24%
2015 18.36M 65.69%
2014 11.08M -29.45%
2013 15.70M -61.00%
2012 40.27M -43.70%
2011 71.52M 85.07%
2010 38.64M -73.47%
2009 145.65M -510.90%
2008 -35.45M 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
19.39 -26.53%
US
18.23 -30.93%
US
- -
DE
- -
DK
- -
CH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.