Top Markets
Coin of the day
Alps Logistics Co., Ltd. Alps Logistics Co., Ltd.

Alps Logistics Co., Ltd.

9055
Xếp hạng trong cổ phiếu #42693
Headquartered in Yokohama, Japan, Alps Logistics Co., Ltd. is an integrated... Headquartered in Yokohama, Japan, Alps Logistics Co., Ltd. is an integrated logistics provider established in 1964. The company offers global transportation, delivery, storage, and forwarding services primarily for electronic components. Its operational scale, as of March 31, 2020, included a fleet of 3,405 consolidated and 661 non-consolidated trucks, alongside extensive warehousing facilities spanning 864,798 consolidated and 291,163 non-consolidated square meters. Beyond its core logistics, Alps Logistics diversifies its operations into real estate leasing, specialized packing, import/export cargo handling, customs brokerage, air cargo agency, and environmental services like industrial waste and metal collection and disposal. The company also produces and distributes synthetic resins, quasi-drugs, and medical instruments, sells packing materials and electronic devices, and provides worker dispatch services. The entity, which was formerly known as Alps Transportation Systems Corp., officially became Alps Logistics Co., Ltd. in June 2001.
Giá cổ phiếu
$37.52
Đồng bộ lần cuối: 2024-12-16
Vốn hóa thị trường
$375.15
Thay đổi (1 ngày)
0.23%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Alps Logistics Co., Ltd. (9055)

Danh mục

Tỷ số P/E của Alps Logistics Co., Ltd. (9055)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 57.10
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Alps Logistics Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 57.10. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 9.20.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Alps Logistics Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 57.10 96.36%
2024 29.08 216.06%
2023 9.20 -12.93%
2022 10.57 -8.73%
2021 11.58 22.25%
2020 9.47 -17.68%
2019 11.50 -16.22%
2018 13.73 50.87%
2017 9.10 26.06%
2016 7.22 -32.17%
2015 10.64 54.81%
2014 6.87 1.70%
2013 6.76 -15.99%
2012 8.05 -13.82%
2011 9.34 7.09%
2010 8.72 -3.38%
2009 9.02 47.68%
2008 6.11 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
40.80 -28.55%
US
58.59 2.61%
US
- -
CA
259.05 353.68%
US
33.46 -41.40%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.