Odakyu Electric Railway Co., Ltd.
9007
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4157
Odakyu Electric Railway Co., Ltd. is a diverse Japanese conglomerate, operating... Odakyu Electric Railway Co., Ltd. is a diverse Japanese conglomerate, operating through its subsidiaries in key sectors such as transportation, real estate, retail, and hospitality. Its transportation services encompass railways, bus routes, and specialized vehicles for tourism. In real estate, the company engages in both property sales and leasing. Additionally, Odakyu manages a variety of retail establishments, including department stores and supermarkets, and extends its business to include hotels and restaurants. Established in 1923, the firm maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.36
Vốn hóa thị trường
$3.89B
Thay đổi (1 ngày)
0.17%
Thay đổi (1 năm)
5.51%
Quốc gia
JP
Giao dịch Odakyu Electric Railway Co., Ltd. (9007)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Odakyu Electric Railway Co., Ltd. (9007)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 344.85M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Odakyu Electric Railway Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 344.85M. Vào cuối March 2024, công ty có 361.89M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Odakyu Electric Railway Co., Ltd. (9007) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 344.85M | -2.10% |
| 2025 | 352.23M | -2.67% |
| 2024 | 361.89M | -0.41% |
| 2023 | 363.37M | 0.05% |
| 2022 | 363.21M | 0.01% |
| 2021 | 363.17M | 0.40% |
| 2020 | 361.72M | 0.38% |
| 2019 | 360.34M | -0.03% |
| 2018 | 360.46M | 0.00% |
| 2017 | 360.48M | -0.01% |
| 2016 | 360.52M | -0.02% |
| 2015 | 360.59M | -0.03% |
| 2014 | 360.72M | -0.04% |
| 2013 | 360.85M | -0.02% |
| 2012 | 360.93M | -0.14% |
| 2011 | 361.43M | -0.75% |
| 2010 | 364.17M | -0.09% |
| 2009 | 364.49M | 0.55% |
| 2008 | 362.49M | 0.99% |
| 2007 | 358.93M | -1.06% |
| 2006 | 362.78M | -1.54% |
| 2005 | 368.46M | -0.39% |
| 2004 | 369.90M | -0.50% |
| 2003 | 371.75M | 1.09% |
| 2002 | 367.75M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 593.40M | 72.08% |
US
|
|
| 1.86B | 437.92% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 225.10M | -34.72% |
US
|