Odakyu Electric Railway Co., Ltd.
9007
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4145
Odakyu Electric Railway Co., Ltd. is a diverse Japanese conglomerate, operating... Odakyu Electric Railway Co., Ltd. is a diverse Japanese conglomerate, operating through its subsidiaries in key sectors such as transportation, real estate, retail, and hospitality. Its transportation services encompass railways, bus routes, and specialized vehicles for tourism. In real estate, the company engages in both property sales and leasing. Additionally, Odakyu manages a variety of retail establishments, including department stores and supermarkets, and extends its business to include hotels and restaurants. Established in 1923, the firm maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.36
Vốn hóa thị trường
$3.89B
Thay đổi (1 ngày)
0.17%
Thay đổi (1 năm)
5.51%
Quốc gia
JP
Giao dịch Odakyu Electric Railway Co., Ltd. (9007)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Odakyu Electric Railway Co., Ltd. (9007)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.75B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Odakyu Electric Railway Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.75B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $2.71B giảm so với doanh thu năm 2023, là $2.98B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Odakyu Electric Railway Co., Ltd. từ 2002 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.75B | -2.32% |
| 2025 | $2.82B | 4.14% |
| 2024 | $2.71B | -9.02% |
| 2023 | $2.98B | 1.01% |
| 2022 | $2.95B | -15.45% |
| 2021 | $3.48B | -29.85% |
| 2020 | $4.97B | 4.71% |
| 2019 | $4.74B | -3.91% |
| 2018 | $4.94B | 5.16% |
| 2017 | $4.70B | -0.28% |
| 2016 | $4.71B | 8.88% |
| 2015 | $4.32B | -14.74% |
| 2014 | $5.07B | -7.22% |
| 2013 | $5.47B | -10.77% |
| 2012 | $6.13B | -1.32% |
| 2011 | $6.21B | 9.38% |
| 2010 | $5.68B | 0.69% |
| 2009 | $5.64B | -9.92% |
| 2008 | $6.26B | 18.49% |
| 2007 | $5.28B | 1.79% |
| 2006 | $5.19B | -11.55% |
| 2005 | $5.87B | -2.25% |
| 2004 | $6.00B | 9.84% |
| 2003 | $5.46B | 9.92% |
| 2002 | $4.97B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.41B | 822.45% |
US
|
|
| $14.51B | 426.83% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $12.54B | 355.24% |
US
|