Odakyu Electric Railway Co., Ltd.
9007
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4168
Odakyu Electric Railway Co., Ltd. is a diverse Japanese conglomerate, operating... Odakyu Electric Railway Co., Ltd. is a diverse Japanese conglomerate, operating through its subsidiaries in key sectors such as transportation, real estate, retail, and hospitality. Its transportation services encompass railways, bus routes, and specialized vehicles for tourism. In real estate, the company engages in both property sales and leasing. Additionally, Odakyu manages a variety of retail establishments, including department stores and supermarkets, and extends its business to include hotels and restaurants. Established in 1923, the firm maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.33
Vốn hóa thị trường
$3.88B
Thay đổi (1 ngày)
-0.09%
Thay đổi (1 năm)
5.24%
Quốc gia
JP
Giao dịch Odakyu Electric Railway Co., Ltd. (9007)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Odakyu Electric Railway Co., Ltd. (9007)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $314.70M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Odakyu Electric Railway Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $314.70M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $671.33M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $442.61M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Odakyu Electric Railway Co., Ltd. từ 2002 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $314.70M | -34.53% |
| 2025 | $480.69M | -28.40% |
| 2024 | $671.33M | 51.68% |
| 2023 | $442.61M | 132.02% |
| 2022 | $190.76M | -151.21% |
| 2021 | $-372.53M | -211.26% |
| 2020 | $334.82M | -17.76% |
| 2019 | $407.15M | -1.55% |
| 2018 | $413.56M | 16.00% |
| 2017 | $356.53M | -5.78% |
| 2016 | $378.40M | -3.96% |
| 2015 | $394.01M | 4.20% |
| 2014 | $378.15M | 17.53% |
| 2013 | $321.74M | -10.96% |
| 2012 | $361.35M | 59.54% |
| 2011 | $226.49M | -18.47% |
| 2010 | $277.79M | 37.22% |
| 2009 | $202.44M | -39.64% |
| 2008 | $335.37M | 27.77% |
| 2007 | $262.48M | 23.38% |
| 2006 | $212.74M | 130.37% |
| 2005 | $92.34M | -47.55% |
| 2004 | $176.08M | 26.69% |
| 2003 | $138.98M | 88.55% |
| 2002 | $73.71M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.51B | 2,921.96% |
US
|
|
| $4.20B | 1,234.94% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $3.36B | 968.65% |
US
|