Tokyu Corporation
9005
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3059
Tokyu Corporation, alongside its various subsidiaries, conducts a broad array... Tokyu Corporation, alongside its various subsidiaries, conducts a broad array of operations both within Japan and worldwide. Its diverse business segments include transportation (encompassing railway, bus, and airport services), real estate (involving property sales, leasing, and management), and a suite of lifestyle services (such as department stores, retail chains, shopping centers, advertising, imaging, and cable television). Additionally, the company is active in the hospitality sector, managing hotels and golf courses. Founded in 1918, Tokyu Corporation maintains its corporate headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$10.52
Vốn hóa thị trường
$5.94B
Thay đổi (1 ngày)
0.28%
Thay đổi (1 năm)
-7.48%
Quốc gia
JP
Giao dịch Tokyu Corporation (9005)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Tokyu Corporation (9005)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $7.17B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Tokyu Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $7.17B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $6.86B giảm so với doanh thu năm 2023, là $7.01B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Tokyu Corporation từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.17B | 1.81% |
| 2025 | $7.04B | 2.64% |
| 2024 | $6.86B | -2.24% |
| 2023 | $7.01B | -2.85% |
| 2022 | $7.22B | -14.56% |
| 2021 | $8.45B | -21.97% |
| 2020 | $10.83B | 3.85% |
| 2019 | $10.43B | -2.70% |
| 2018 | $10.72B | 6.83% |
| 2017 | $10.03B | 3.41% |
| 2016 | $9.70B | 9.03% |
| 2015 | $8.90B | -15.27% |
| 2014 | $10.50B | -7.35% |
| 2013 | $11.33B | -14.06% |
| 2012 | $13.19B | -5.11% |
| 2011 | $13.90B | 5.58% |
| 2010 | $13.16B | -0.67% |
| 2009 | $13.25B | -3.74% |
| 2008 | $13.77B | 17.53% |
| 2007 | $11.71B | -0.75% |
| 2006 | $11.80B | 19.70% |
| 2005 | $9.86B | -16.06% |
| 2004 | $11.75B | 0.26% |
| 2003 | $11.72B | 46.74% |
| 2002 | $7.99B | -1.12% |
| 2001 | $8.08B | -16.62% |
| 2000 | $9.68B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CL
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
TH
|