Tokyu Corporation
9005
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3067
Tokyu Corporation, alongside its various subsidiaries, conducts a broad array... Tokyu Corporation, alongside its various subsidiaries, conducts a broad array of operations both within Japan and worldwide. Its diverse business segments include transportation (encompassing railway, bus, and airport services), real estate (involving property sales, leasing, and management), and a suite of lifestyle services (such as department stores, retail chains, shopping centers, advertising, imaging, and cable television). Additionally, the company is active in the hospitality sector, managing hotels and golf courses. Founded in 1918, Tokyu Corporation maintains its corporate headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$10.52
Vốn hóa thị trường
$5.94B
Thay đổi (1 ngày)
0.28%
Thay đổi (1 năm)
-7.48%
Quốc gia
JP
Giao dịch Tokyu Corporation (9005)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Tokyu Corporation (9005)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.22
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tokyu Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.22. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 17.45.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tokyu Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.22 | -26.23% |
| 2025 | 12.50 | -28.36% |
| 2024 | 17.45 | -57.49% |
| 2023 | 41.04 | -62.43% |
| 2022 | 109.22 | -789.68% |
| 2021 | -15.84 | -165.09% |
| 2020 | 24.33 | 18.34% |
| 2019 | 20.56 | 43.11% |
| 2018 | 14.37 | 0.28% |
| 2017 | 14.33 | -31.93% |
| 2016 | 21.05 | -6.57% |
| 2015 | 22.53 | 62.28% |
| 2014 | 13.88 | -28.83% |
| 2013 | 19.50 | 43.45% |
| 2012 | 13.60 | 27.01% |
| 2011 | 10.71 | -67.18% |
| 2010 | 32.62 | -31.31% |
| 2009 | 47.49 | 253.22% |
| 2008 | 13.44 | -29.60% |
| 2007 | 19.10 | -16.14% |
| 2006 | 22.77 | 19.79% |
| 2005 | 19.01 | -129.87% |
| 2004 | -63.63 | -151.45% |
| 2003 | 123.67 | 196.26% |
| 2002 | 41.75 | -344.16% |
| 2001 | -17.10 | -105.85% |
| 2000 | 292.35 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CL
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.