Tobu Railway Co., Ltd.
9001
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4296
Established in 1896 and headquartered in Tokyo, Japan, Tobu Railway Co., Ltd.... Established in 1896 and headquartered in Tokyo, Japan, Tobu Railway Co., Ltd. manages an extensive private rail network throughout the Kanto region. Beyond its core transportation business, the company has diversified into several sectors, including tourism, where it provides sightseeing services and operates amusement parks. Its hospitality portfolio features the management of prominent hotels like the Courtyard by Marriott, Tokyo Ginza, and the Tobu Hotel Levant Tokyo, both situated in central Tokyo. Additionally, Tobu Railway maintains a significant retail footprint, overseeing a chain of supermarkets and Tobu department stores located in cities such as Ikebukuro, Funabashi, Utsunomiya, Ohtawara, and Tochigi.
Giá cổ phiếu
$18.81
Vốn hóa thị trường
$3.68B
Thay đổi (1 ngày)
0.28%
Thay đổi (1 năm)
12.17%
Quốc gia
JP
Giao dịch Tobu Railway Co., Ltd. (9001)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Tobu Railway Co., Ltd. (9001)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 195.53M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Tobu Railway Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 195.53M. Vào cuối March 2024, công ty có 206.72M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Tobu Railway Co., Ltd. (9001) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 195.53M | -3.63% |
| 2025 | 202.90M | -1.85% |
| 2024 | 206.72M | -0.77% |
| 2023 | 208.33M | -0.14% |
| 2022 | 208.62M | 0.00% |
| 2021 | 208.62M | -0.86% |
| 2020 | 210.44M | -0.39% |
| 2019 | 211.27M | -0.96% |
| 2018 | 213.33M | -0.36% |
| 2017 | 214.09M | 0.24% |
| 2016 | 213.58M | 0.00% |
| 2015 | 213.58M | -0.04% |
| 2014 | 213.67M | -0.03% |
| 2013 | 213.73M | -0.01% |
| 2012 | 213.76M | 23.03% |
| 2011 | 173.75M | 1.93% |
| 2010 | 170.46M | -0.41% |
| 2009 | 171.17M | -0.06% |
| 2008 | 171.27M | -0.05% |
| 2007 | 171.35M | -0.12% |
| 2006 | 171.55M | 0.01% |
| 2005 | 171.53M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 593.40M | 203.48% |
US
|
|
| 1.86B | 848.68% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 225.10M | 15.12% |
US
|