Top Markets
Coin of the day
Kaori Heat Treatment Co., Ltd. Kaori Heat Treatment Co., Ltd.

Kaori Heat Treatment Co., Ltd.

8996
Xếp hạng trong cổ phiếu #4581
Kaori Heat Treatment Co., Ltd. is a Taiwanese company, established in 1970 and... Kaori Heat Treatment Co., Ltd. is a Taiwanese company, established in 1970 and headquartered in Taoyuan City, that specializes in the design, manufacturing, and global distribution of heat exchanger solutions. Their primary product offerings include brazed plate heat exchangers, which are widely utilized across various applications such as HVAC systems, refrigeration, general cooling and heating, heat recovery, and green energy initiatives, serving both industrial and residential clients. Additionally, the company provides a range of associated components, including connectors, flanges, insulation foams, and stud bolts.
Giá cổ phiếu
$38.00
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-26
Vốn hóa thị trường
$3.53B
Thay đổi (1 ngày)
-1.65%
Thay đổi (1 năm)
198.01%
Quốc gia
TW
Giao dịch Kaori Heat Treatment Co., Ltd. (8996)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Kaori Heat Treatment Co., Ltd. (8996)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Kaori Heat Treatment Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Kaori Heat Treatment Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
0.00% -
US
11.89% -
DE
0.00% -
FR
0.00% -
DE
21.55% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.