Japan Metropolitan Fund Investment Corporation
8953
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3579
Japan Retail Fund Investment Corporation (JRF), trading under the ticker 8953,... Japan Retail Fund Investment Corporation (JRF), trading under the ticker 8953, was listed on the Tokyo Stock Exchange's Real Estate Investment Trust (REIT) section in March 2002. This entity holds the distinction of being the inaugural investment corporation in Japan solely focused on retail real estate. As the leading J-REIT specializing in retail properties, JRF is dedicated to providing consistent distributions to its unitholders and achieving sustained growth in its property portfolio's value, primarily through the strategic acquisition of prime retail assets.
Giá cổ phiếu
$650.13
Vốn hóa thị trường
$4.68B
Thay đổi (1 ngày)
0.39%
Thay đổi (1 năm)
-15.87%
Quốc gia
JP
Giao dịch Japan Metropolitan Fund Investment Corporation (8953)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Japan Metropolitan Fund Investment Corporation (8953)
Japan Metropolitan Fund Investment Corporation (mã cổ phiếu: 8953) đã thực hiện tổng cộng 43 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $93.75K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0583
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $93.75K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0583
Các khoản chi trả cổ tức của Japan Metropolitan Fund Investment Corporation (8953) từ 2006 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3,000.00 | 0.00% |
| 2027 | $3,000.00 | -46.70% |
| 2025 | $5,628.00 | 22.99% |
| 2024 | $4,576.00 | 0.04% |
| 2023 | $4,574.00 | 0.59% |
| 2022 | $4,547.00 | 0.24% |
| 2021 | $4,536.00 | 0.80% |
| 2020 | $4,500.00 | 1.58% |
| 2019 | $4,430.00 | 0.23% |
| 2018 | $4,420.00 | 3.45% |
| 2017 | $4,272.50 | 1.12% |
| 2016 | $4,225.00 | 0.79% |
| 2015 | $4,192.00 | 1.19% |
| 2014 | $4,142.50 | 6.26% |
| 2013 | $3,898.50 | 3.78% |
| 2012 | $3,756.50 | 3.96% |
| 2011 | $3,613.50 | 1.73% |
| 2010 | $3,552.00 | -6.14% |
| 2009 | $3,784.38 | -4.19% |
| 2008 | $3,949.75 | -2.11% |
| 2007 | $4,034.88 | -1.47% |
| 2006 | $4,095.00 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3,000.00 | 0.00% |
| 2027 | $3,000.00 | -46.70% |
| 2025 | $5,628.00 | 22.99% |
| 2024 | $4,576.00 | 0.04% |
| 2023 | $4,574.00 | 1.64% |
| 2022 | $4,500.00 | -0.79% |
| 2021 | $4,536.00 | -49.60% |
| 2020 | $9,000.00 | 1.58% |
| 2019 | $8,860.00 | 0.23% |
| 2018 | $8,840.00 | 3.45% |
| 2017 | $8,545.00 | 1.12% |
| 2016 | $8,450.00 | 0.79% |
| 2015 | $8,384.00 | 1.19% |
| 2014 | $8,285.00 | 6.26% |
| 2013 | $7,797.00 | 3.78% |
| 2012 | $7,513.00 | 3.96% |
| 2011 | $7,227.00 | -58.57% |
| 2010 | $17,445.00 | -42.38% |
| 2009 | $30,275.00 | -4.19% |
| 2008 | $31,598.00 | -2.11% |
| 2007 | $32,279.00 | -1.47% |
| 2006 | $32,760.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 134.00% |
US
|
|
| 384.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 10.00% |
FR
|
|
| 131.00% |
US
|