Japan Real Estate Investment Corporation
8952
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3437
JRE's investment strategy focuses on a defined set of assets, primarily... JRE's investment strategy focuses on a defined set of assets, primarily comprising direct real estate holdings and securities predominantly linked to real estate, with the goal of achieving consistent value growth over the medium to long term.
Giá cổ phiếu
$691.58
Vốn hóa thị trường
$5.04B
Thay đổi (1 ngày)
-0.93%
Thay đổi (1 năm)
-17.72%
Quốc gia
JP
Giao dịch Japan Real Estate Investment Corporation (8952)
Danh mục
Real Estate
Tỷ lệ P/S của Japan Real Estate Investment Corporation (8952)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 7.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Japan Real Estate Investment Corporation, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 7.76. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 9.67.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Japan Real Estate Investment Corporation từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.76 | -9.48% |
| 2025 | 8.57 | -11.42% |
| 2024 | 9.67 | 343.15% |
| 2023 | 2.18 | -2.20% |
| 2022 | 2.23 | -13.36% |
| 2021 | 2.58 | 22.64% |
| 2020 | 2.10 | -28.70% |
| 2019 | 2.95 | 21.00% |
| 2018 | 2.43 | 7.46% |
| 2017 | 2.27 | -12.26% |
| 2016 | 2.58 | 6.76% |
| 2015 | 2.42 | -4.27% |
| 2014 | 2.53 | -3.86% |
| 2013 | 2.63 | 55.17% |
| 2012 | 1.69 | 3.22% |
| 2011 | 1.64 | -3.28% |
| 2010 | 1.70 | 10.18% |
| 2009 | 1.54 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
| 2005 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.62 | -66.24% |
US
|
|
| 2.45 | -68.47% |
US
|
|
| 9.96 | 28.35% |
JP
|
|
| 6.08 | -21.57% |
FR
|
|
| - | - |
US
|