Japan Real Estate Investment Corporation
8952
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3441
JRE's investment strategy focuses on a defined set of assets, primarily... JRE's investment strategy focuses on a defined set of assets, primarily comprising direct real estate holdings and securities predominantly linked to real estate, with the goal of achieving consistent value growth over the medium to long term.
Giá cổ phiếu
$690.93
Vốn hóa thị trường
$5.03B
Thay đổi (1 ngày)
-0.38%
Thay đổi (1 năm)
-17.55%
Quốc gia
JP
Giao dịch Japan Real Estate Investment Corporation (8952)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Japan Real Estate Investment Corporation (8952)
Thu nhập trong Mar 2026 TTM: $239.52M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Japan Real Estate Investment Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là $239.52M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $270.51M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $222.66M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Japan Real Estate Investment Corporation từ 2009 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $239.52M | -5.38% |
| 2025 | $253.14M | -6.42% |
| 2024 | $270.51M | 21.49% |
| 2023 | $222.66M | -3.65% |
| 2022 | $231.09M | -21.91% |
| 2021 | $295.93M | -2.28% |
| 2020 | $302.83M | 13.51% |
| 2019 | $266.78M | 18.08% |
| 2018 | $225.94M | 9.87% |
| 2017 | $205.63M | -4.32% |
| 2016 | $214.91M | 28.11% |
| 2015 | $167.76M | -1.50% |
| 2014 | $170.32M | -6.41% |
| 2013 | $181.99M | -17.87% |
| 2012 | $221.57M | 4.82% |
| 2011 | $211.38M | 3.67% |
| 2010 | $203.90M | 7.88% |
| 2009 | $189.01M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $413.42M | 72.61% |
US
|
|
| $-966.79M | -503.64% |
US
|
|
| $284.83M | 18.92% |
JP
|
|
| $177.50M | -25.89% |
FR
|
|
| - | - |
US
|