Japan Real Estate Investment Corporation
8952
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3432
JRE's investment strategy focuses on a defined set of assets, primarily... JRE's investment strategy focuses on a defined set of assets, primarily comprising direct real estate holdings and securities predominantly linked to real estate, with the goal of achieving consistent value growth over the medium to long term.
Giá cổ phiếu
$691.58
Vốn hóa thị trường
$5.04B
Thay đổi (1 ngày)
-0.93%
Thay đổi (1 năm)
-17.72%
Quốc gia
JP
Giao dịch Japan Real Estate Investment Corporation (8952)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Japan Real Estate Investment Corporation (8952)
Japan Real Estate Investment Corporation (mã cổ phiếu: 8952) đã thực hiện tổng cộng 41 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $79.66K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0474
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $79.66K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0474
Các khoản chi trả cổ tức của Japan Real Estate Investment Corporation (8952) từ 2006 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2,536.00 | -48.88% |
| 2025 | $4,961.00 | 0.98% |
| 2024 | $4,913.00 | 3.79% |
| 2023 | $4,733.40 | 3.35% |
| 2022 | $4,580.00 | 0.99% |
| 2021 | $4,535.20 | 3.68% |
| 2020 | $4,374.40 | 9.94% |
| 2019 | $3,978.80 | 5.64% |
| 2018 | $3,766.20 | 6.75% |
| 2017 | $3,528.00 | 7.03% |
| 2016 | $3,296.40 | 5.10% |
| 2015 | $3,136.40 | 2.62% |
| 2014 | $3,056.20 | 0.18% |
| 2013 | $3,050.60 | -4.34% |
| 2012 | $3,189.00 | 1.26% |
| 2011 | $3,149.20 | -3.89% |
| 2010 | $3,276.70 | -14.26% |
| 2009 | $3,821.80 | -20.87% |
| 2008 | $4,829.50 | 34.07% |
| 2007 | $3,602.10 | 7.61% |
| 2006 | $3,347.40 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2,536.00 | -48.88% |
| 2025 | $4,961.00 | -79.80% |
| 2024 | $24,565.00 | 3.79% |
| 2023 | $23,667.00 | 3.35% |
| 2022 | $22,900.00 | 0.99% |
| 2021 | $22,676.00 | 3.68% |
| 2020 | $21,872.00 | 9.94% |
| 2019 | $19,894.00 | 5.64% |
| 2018 | $18,831.00 | 6.75% |
| 2017 | $17,640.00 | 7.03% |
| 2016 | $16,482.00 | 5.10% |
| 2015 | $15,682.00 | 2.62% |
| 2014 | $15,281.00 | -49.91% |
| 2013 | $30,506.00 | -4.34% |
| 2012 | $31,890.00 | 1.26% |
| 2011 | $31,492.00 | -9.17% |
| 2010 | $34,671.00 | -9.28% |
| 2009 | $38,218.00 | -20.87% |
| 2008 | $48,295.00 | 34.07% |
| 2007 | $36,021.00 | 7.61% |
| 2006 | $33,474.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 114.00% |
US
|
|
| 115.00% |
US
|
|
| 42.00% |
JP
|
|
| 46.00% |
FR
|
|
| 0.00% |
US
|