AEON Mall Co., Ltd.
8905
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4011
AEON Mall Co., Ltd. specializes in the development, leasing, operation, and... AEON Mall Co., Ltd. specializes in the development, leasing, operation, and overall management of retail complexes. Its extensive activities span across Japan, China, and the ASEAN region, with a portfolio comprising 196 shopping centers as of February 28, 2021. Established in 1911, the company's corporate headquarters are located in Chiba, Japan, and it operates as a subsidiary of AEON Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$17.98
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-26
Vốn hóa thị trường
$4.09B
Thay đổi (1 ngày)
-5.55%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch AEON Mall Co., Ltd. (8905)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của AEON Mall Co., Ltd. (8905)
Thu nhập trong Feb 2025 TTM: $193.28M
Theo báo cáo tài chính gần đây của AEON Mall Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $193.28M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $242.50M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $180.36M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của AEON Mall Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $193.28M | 0.00% |
| 2025 | $193.28M | -20.30% |
| 2024 | $242.50M | 34.46% |
| 2023 | $180.36M | -20.63% |
| 2022 | $227.24M | 467.06% |
| 2021 | $40.07M | -91.98% |
| 2020 | $499.62M | 16.68% |
| 2019 | $428.19M | 1.33% |
| 2018 | $422.57M | 5.80% |
| 2017 | $399.41M | 9.80% |
| 2016 | $363.77M | 2.69% |
| 2015 | $354.24M | -10.95% |
| 2014 | $397.79M | -4.14% |
| 2013 | $414.97M | -7.49% |
| 2012 | $448.55M | -3.95% |
| 2011 | $467.01M | 11.56% |
| 2010 | $418.62M | 14.75% |
| 2009 | $364.79M | 29.39% |
| 2008 | $281.93M | 61.70% |
| 2007 | $174.35M | 15.94% |
| 2006 | $150.38M | 15.93% |
| 2005 | $129.72M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $1.19B | 516.74% |
HK
|
|
| $692.85M | 258.48% |
CH
|
|
| - | - |
CN
|