Dai-ichi Life Holdings, Inc.
8750
Xếp hạng trong cổ phiếu
#559
Dai-ichi Life Holdings, Inc., along with its subsidiaries, delivers life... Dai-ichi Life Holdings, Inc., along with its subsidiaries, delivers life insurance solutions across Japan, the United States, and other international regions. The company's operations are divided into Domestic Life Insurance, Overseas Insurance, and an "Other Business" segment. Its offerings include individual life insurance and annuity policies, non-participating single-premium whole life coverage, various financial insurance and annuity products, and group annuities. Additionally, the firm provides investment management products and services to both private individuals and institutional clients. The company, which was founded in 1902 and is headquartered in Tokyo, Japan, changed its name from The Dai-Ichi Life Insurance Company, Limited to Dai-ichi Life Holdings, Inc. in October 2016.
Giá cổ phiếu
$12.15
Vốn hóa thị trường
$43.75B
Thay đổi (1 ngày)
1.17%
Thay đổi (1 năm)
68.44%
Quốc gia
JP
Giao dịch Dai-ichi Life Holdings, Inc. (8750)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Dai-ichi Life Holdings, Inc. (8750)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 7.78%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Dai-ichi Life Holdings, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 7.78%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 4.07%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Dai-ichi Life Holdings, Inc. từ 2005 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.78% | 13.08% |
| 2025 | 6.88% | 69.04% |
| 2024 | 4.07% | 220.47% |
| 2023 | 1.27% | 252.78% |
| 2022 | 0.36% | -192.31% |
| 2021 | -0.39% | 225.00% |
| 2020 | -0.12% | -103.85% |
| 2019 | 3.12% | -51.78% |
| 2018 | 6.47% | 12.91% |
| 2017 | 5.73% | 32.33% |
| 2016 | 4.33% | 7.71% |
| 2015 | 4.02% | 38.62% |
| 2014 | 2.90% | 85.90% |
| 2013 | 1.56% | -58.51% |
| 2012 | 3.76% | 452.94% |
| 2011 | 0.68% | -50.36% |
| 2010 | 1.37% | -59.35% |
| 2009 | 3.37% | -6.39% |
| 2008 | 3.60% | -21.23% |
| 2007 | 4.57% | 15.40% |
| 2006 | 3.96% | 7.32% |
| 2005 | 3.69% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 49.57% | -93.63% |
CN
|
|
| 27.70% | -96.44% |
HK
|
|
| 0.00% | - |
CA
|
|
| 0.00% | - |
TW
|
|
| 0.00% | - |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.