MS&AD Insurance Group Holdings, Inc.
8725
Xếp hạng trong cổ phiếu
#510
MS&AD Insurance Group Holdings, Inc. operates as a global insurance... MS&AD Insurance Group Holdings, Inc. operates as a global insurance conglomerate, offering a diverse array of insurance and financial services. Its portfolio includes extensive non-life coverage, such as policies for fire, marine, personal accidents, and both optional and mandatory automobile liabilities, among other general insurance products. The company also underwrites life insurance and provides vital reinsurance and risk-related consultancy services. Founded in 1918 and headquartered in Tokyo, Japan, the firm changed its name from Mitsui Sumitomo Insurance Group Holdings, Inc. to its current designation in April 2010.
Giá cổ phiếu
$33.07
Vốn hóa thị trường
$46.95B
Thay đổi (1 ngày)
1.54%
Thay đổi (1 năm)
51.91%
Quốc gia
JP
Giao dịch MS&AD Insurance Group Holdings, Inc. (8725)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của MS&AD Insurance Group Holdings, Inc. (8725)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của MS&AD Insurance Group Holdings, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của MS&AD Insurance Group Holdings, Inc. từ 2002 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $42.59B | 5.33% |
| 2024 | $40.44B | 5.07% |
| 2023 | $38.48B | -3.46% |
| 2022 | $39.86B | -0.20% |
| 2021 | $39.94B | -14.29% |
| 2020 | $46.60B | -5.06% |
| 2019 | $49.08B | 1.05% |
| 2018 | $48.58B | 3.36% |
| 2017 | $47.00B | 8.14% |
| 2016 | $43.46B | 11.96% |
| 2015 | $38.82B | -7.70% |
| 2014 | $42.06B | -6.37% |
| 2013 | $44.92B | 6.72% |
| 2012 | $42.09B | 7.31% |
| 2011 | $39.22B | 98.07% |
| 2010 | $19.80B | 5.31% |
| 2009 | $18.80B | -12.09% |
| 2008 | $21.39B | 19.85% |
| 2007 | $17.85B | 0.47% |
| 2006 | $17.76B | -9.00% |
| 2005 | $19.52B | 1.08% |
| 2004 | $19.31B | 53.24% |
| 2003 | $12.60B | 16.25% |
| 2002 | $10.84B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $62.08B | - |
CH
|
|
| $91.72B | - |
US
|
|
| $48.92B | - |
US
|
|
| $69.19B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|