Acom Co., Ltd.
8572
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3663
Acom Co., Ltd. is a prominent financial institution delivering loan, credit... Acom Co., Ltd. is a prominent financial institution delivering loan, credit card, and loan guarantee services across Japan and on an international scale. Its operations are structured across several divisions: Loan and Credit Card Business, Guarantee Business, Overseas Financial Business, and Loan Servicing Business. Furthermore, it extends various financial solutions such as installment and unsecured loans, general money lending, and embedded finance services. Established in 1936, Acom Co., Ltd. maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$2.94
Vốn hóa thị trường
$4.61B
Thay đổi (1 ngày)
0.87%
Thay đổi (1 năm)
-0.29%
Quốc gia
JP
Giao dịch Acom Co., Ltd. (8572)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Acom Co., Ltd. (8572)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.57B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Acom Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.57B. Vào cuối March 2024, công ty có 1.57B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Acom Co., Ltd. (8572) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.57B | 0.00% |
| 2025 | 1.57B | 0.00% |
| 2024 | 1.57B | 0.00% |
| 2023 | 1.57B | 0.00% |
| 2022 | 1.57B | 0.00% |
| 2021 | 1.57B | 0.00% |
| 2020 | 1.57B | 0.00% |
| 2019 | 1.57B | 0.00% |
| 2018 | 1.57B | 0.00% |
| 2017 | 1.57B | 0.00% |
| 2016 | 1.57B | 0.00% |
| 2015 | 1.57B | 0.00% |
| 2014 | 1.57B | 0.00% |
| 2013 | 1.57B | 0.00% |
| 2012 | 1.57B | 0.00% |
| 2011 | 1.57B | -0.07% |
| 2010 | 1.57B | -0.27% |
| 2009 | 1.57B | 0.00% |
| 2008 | 1.57B | 0.00% |
| 2007 | 1.57B | -1.53% |
| 2006 | 1.60B | 1.07% |
| 2005 | 1.58B | 9.56% |
| 2004 | 1.44B | -1.50% |
| 2003 | 1.46B | -0.04% |
| 2002 | 1.46B | -0.15% |
| 2001 | 1.47B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 882.00M | -43.70% |
US
|
|
| 678.00M | -56.72% |
US
|
|
| 620.50M | -60.39% |
US
|
|
| 6.22B | 297.12% |
IN
|