Acom Co., Ltd.
8572
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3669
Acom Co., Ltd. is a prominent financial institution delivering loan, credit... Acom Co., Ltd. is a prominent financial institution delivering loan, credit card, and loan guarantee services across Japan and on an international scale. Its operations are structured across several divisions: Loan and Credit Card Business, Guarantee Business, Overseas Financial Business, and Loan Servicing Business. Furthermore, it extends various financial solutions such as installment and unsecured loans, general money lending, and embedded finance services. Established in 1936, Acom Co., Ltd. maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$2.94
Vốn hóa thị trường
$4.61B
Thay đổi (1 ngày)
0.87%
Thay đổi (1 năm)
-0.29%
Quốc gia
JP
Giao dịch Acom Co., Ltd. (8572)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Acom Co., Ltd. (8572)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $663.59M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Acom Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $663.59M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $573.06M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $638.70M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Acom Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $663.59M | 69.63% |
| 2025 | $391.21M | -31.73% |
| 2024 | $573.06M | -10.28% |
| 2023 | $638.70M | 130.59% |
| 2022 | $276.99M | -69.10% |
| 2021 | $896.52M | 20.47% |
| 2020 | $744.20M | 49.29% |
| 2019 | $498.50M | -34.75% |
| 2018 | $763.95M | -222.44% |
| 2017 | $-623.95M | -568.49% |
| 2016 | $133.18M | 3.71% |
| 2015 | $128.42M | -13.78% |
| 2014 | $148.94M | -48.97% |
| 2013 | $291.89M | -27.45% |
| 2012 | $402.31M | -116.70% |
| 2011 | $-2.41B | 23,918.33% |
| 2010 | $-10.03M | -104.13% |
| 2009 | $242.97M | -61.77% |
| 2008 | $635.56M | -117.33% |
| 2007 | $-3.67B | -484.93% |
| 2006 | $952.57M | -27.37% |
| 2005 | $1.31B | 13.50% |
| 2004 | $1.16B | 1.65% |
| 2003 | $1.14B | -9.73% |
| 2002 | $1.26B | 2.01% |
| 2001 | $1.23B | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $26.96B | 3,962.12% |
US
|
|
| $20.17B | 2,939.96% |
US
|
|
| $14.76B | 2,124.86% |
US
|
|
| $13.00B | 1,858.73% |
US
|
|
| $3.05B | 358.97% |
IN
|