Acom Co., Ltd.
8572
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3678
Acom Co., Ltd. is a prominent financial institution delivering loan, credit... Acom Co., Ltd. is a prominent financial institution delivering loan, credit card, and loan guarantee services across Japan and on an international scale. Its operations are structured across several divisions: Loan and Credit Card Business, Guarantee Business, Overseas Financial Business, and Loan Servicing Business. Furthermore, it extends various financial solutions such as installment and unsecured loans, general money lending, and embedded finance services. Established in 1936, Acom Co., Ltd. maintains its headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$2.92
Vốn hóa thị trường
$4.58B
Thay đổi (1 ngày)
-1.32%
Thay đổi (1 năm)
-1.93%
Quốc gia
JP
Giao dịch Acom Co., Ltd. (8572)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Acom Co., Ltd. (8572)
Acom Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 8572) đã thực hiện tổng cộng 17 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $76.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0509
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $76.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0509
Các khoản chi trả cổ tức của Acom Co., Ltd. (8572) từ 2018 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $10.00 | -41.18% |
| 2025 | $17.00 | 30.77% |
| 2024 | $13.00 | 18.18% |
| 2023 | $11.00 | 22.22% |
| 2022 | $9.00 | 50.00% |
| 2021 | $6.00 | 20.00% |
| 2020 | $5.00 | 66.67% |
| 2019 | $3.00 | 50.00% |
| 2018 | $2.00 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $10.00 | -41.18% |
| 2025 | $17.00 | 30.77% |
| 2024 | $13.00 | 18.18% |
| 2023 | $11.00 | 22.22% |
| 2022 | $9.00 | 50.00% |
| 2021 | $6.00 | 20.00% |
| 2020 | $5.00 | 66.67% |
| 2019 | $3.00 | 50.00% |
| 2018 | $2.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 71.00% |
US
|
|
| 79.00% |
US
|
|
| 195.00% |
US
|
|
| 124.00% |
US
|
|
| 10.00% |
IN
|