The Bank of Kyoto, Ltd. The Bank of Kyoto, Ltd.

The Bank of Kyoto, Ltd.

8369

Xếp hạng trong cổ phiếu #3777
Established in 1941 and headquartered in Kyoto, Japan, The Bank of Kyoto, Ltd.... Established in 1941 and headquartered in Kyoto, Japan, The Bank of Kyoto, Ltd. is a financial institution that, along with its subsidiaries, delivers a comprehensive array of banking solutions to individuals and corporate clients across Japan. The bank manages diverse deposit accounts, including checking, savings, time, and demand deposits, as well as negotiable certificates of deposit. It also provides various credit and lending facilities. Beyond traditional banking, its services extend to trust management, securities trading and investment, both domestic and international foreign exchange, and research and business advisory. Further financial offerings encompass credit guarantees, leasing, investment services, credit card products, and financial intermediary functions. As of March 31, 2021, the company operated a network of 174 branches spanning Kyoto, Osaka, Shiga, Nara, Hyogo, Aichi, and Tokyo prefectures.
Giá cổ phiếu
$57.65
Đồng bộ lần cuối: 2023-10-24
Vốn hóa thị trường
$4.36B
Thay đổi (1 ngày)
0.34%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch The Bank of Kyoto, Ltd. (8369)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của The Bank of Kyoto, Ltd. (8369)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của The Bank of Kyoto, Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của The Bank of Kyoto, Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2025 18.19 -29.10%
2024 25.65 48.90%
2023 17.23 -11.48%
2022 19.46 -35.77%
2021 30.30 139.33%
2020 12.66 12.56%
2019 11.25 -51.23%
2018 23.06 41.01%
2017 16.35 26.65%
2016 12.91 -41.83%
2015 22.19 16.48%
2014 19.05 3.45%
2013 18.42 1.74%
2012 18.10 20.52%
2011 15.02 -27.13%
2010 20.61 -32.97%
2009 30.75 41.25%
2008 21.77 -12.68%
2007 24.93 8.40%
2006 23.00 45.41%
2005 15.82 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
7.16 -
CN
- -
IT
- -
JP
- -
IN
- -
PH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.