Fukuoka Financial Group, Inc.
8354
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2351
Fukuoka Financial Group, Inc. delivers a comprehensive array of banking... Fukuoka Financial Group, Inc. delivers a comprehensive array of banking solutions to both individual and corporate clients. Its offerings encompass the acceptance of diverse deposits, including current, ordinary, demand, time, and negotiable certificates, alongside the provision of various loan products. Beyond core banking, the group actively participates in numerous other ventures such as securities trading, administrative agency operations, loan guarantees, system development and maintenance, credit card services, collateral appraisal, credit management and collection, consulting, insurance, research and development, investment activities, and factoring. Furthermore, the company handles movable property and leasehold arrangements, and provides information processing and communication services. Founded in 1877 and headquartered in Fukuoka, Japan, the company's extensive network as of March 31, 2021, included 428 branches throughout Japan, 8 international offices, and roughly 2,300 ATMs.
Giá cổ phiếu
$43.87
Vốn hóa thị trường
$8.29B
Thay đổi (1 ngày)
-2.17%
Thay đổi (1 năm)
52.40%
Quốc gia
JP
Giao dịch Fukuoka Financial Group, Inc. (8354)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Fukuoka Financial Group, Inc. (8354)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.20
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Fukuoka Financial Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.20. Vào cuối năm 2025, công ty có P/E là 10.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Fukuoka Financial Group, Inc. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.20 | 37.83% |
| 2025 | 10.30 | -14.75% |
| 2024 | 12.09 | -21.51% |
| 2023 | 15.40 | 84.65% |
| 2022 | 8.34 | -6.69% |
| 2021 | 8.94 | 263.37% |
| 2020 | 2.46 | -71.00% |
| 2019 | 8.48 | -14.93% |
| 2018 | 9.97 | -230.75% |
| 2017 | -7.62 | -208.15% |
| 2016 | 7.05 | -51.48% |
| 2015 | 14.53 | 44.38% |
| 2014 | 10.06 | -18.00% |
| 2013 | 12.27 | 9.71% |
| 2012 | 11.19 | -2.20% |
| 2011 | 11.44 | -4.77% |
| 2010 | 12.01 | 2.59% |
| 2009 | 11.71 | -96.71% |
| 2008 | 356.00 | 1,375.86% |
| 2007 | 24.12 | -11.11% |
| 2006 | 27.14 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.16 | -49.56% |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 13.66 | -3.77% |
JP
|
|
| 13.34 | -6.04% |
IN
|
|
| 7.24 | -49.01% |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.