The 77 Bank, Ltd.
8341
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3232
The 77 Bank, Ltd., operating with its subsidiaries, delivers a comprehensive... The 77 Bank, Ltd., operating with its subsidiaries, delivers a comprehensive array of banking and financial offerings to a diverse clientele across Japan, including domestic businesses, local government entities, and both corporate and individual customers. The institution provides various deposit solutions, such as demand, time, and foreign currency accounts, alongside negotiable certificates of deposit, as well as a wide selection of loan products. Beyond these core services, the bank specializes in asset and liability management, offers investment vehicles like debt and equity securities and investment trusts, and facilitates derivatives trading. Additional services encompass credit risk oversight, credit card issuance, guarantee and credit assessment, research and consulting, computer-based contract work, fund management, and leasing. Founded in Sendai, Japan, in 1878, the bank maintained a network of 143 branches as of March 31, 2020.
Giá cổ phiếu
$24.52
Vốn hóa thị trường
$5.47B
Thay đổi (1 ngày)
-1.62%
Thay đổi (1 năm)
94.70%
Quốc gia
JP
Giao dịch The 77 Bank, Ltd. (8341)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của The 77 Bank, Ltd. (8341)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 41.41%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của The 77 Bank, Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 41.41%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 62.52%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của The 77 Bank, Ltd. từ 2005 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 41.41% | 21.12% |
| 2025 | 34.19% | -45.31% |
| 2024 | 62.52% | 150.08% |
| 2023 | 25.00% | 22.37% |
| 2022 | 20.43% | 114.15% |
| 2021 | 9.54% | -55.00% |
| 2020 | 21.20% | 15.91% |
| 2019 | 18.29% | -34.49% |
| 2018 | 27.92% | 5.04% |
| 2017 | 26.58% | -10.11% |
| 2016 | 29.57% | -16.54% |
| 2015 | 35.43% | 12.01% |
| 2014 | 31.63% | 27.85% |
| 2013 | 24.74% | -18.13% |
| 2012 | 30.22% | -252.70% |
| 2011 | -19.79% | -172.52% |
| 2010 | 27.29% | 25.93% |
| 2009 | 21.67% | -32.66% |
| 2008 | 32.18% | 37.35% |
| 2007 | 23.43% | 22.16% |
| 2006 | 19.18% | 10.36% |
| 2005 | 17.38% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
FR
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.