The Gunma Bank, Ltd.
8334
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2828
Gunma Bank, Ltd. is a Japanese financial institution that delivers a diverse... Gunma Bank, Ltd. is a Japanese financial institution that delivers a diverse array of banking and financial solutions across the nation. Its operations encompass fund management activities, such as investing in various securities and sourcing capital from the call money market. The bank also facilitates customer deposits, issues negotiable certificates of deposit, and extends a variety of loan products. Furthermore, Gunma Bank provides services like securities investment, lease financing, derivative transactions, and proprietary derivative trading. The company was established in 1932 and maintains its headquarters in Maebashi, Japan.
Giá cổ phiếu
$17.54
Vốn hóa thị trường
$6.64B
Thay đổi (1 ngày)
2.63%
Thay đổi (1 năm)
69.19%
Quốc gia
JP
Giao dịch The Gunma Bank, Ltd. (8334)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của The Gunma Bank, Ltd. (8334)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 378.50M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của The Gunma Bank, Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 378.50M. Vào cuối March 2024, công ty có 396.85M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của The Gunma Bank, Ltd. (8334) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 378.50M | -1.87% |
| 2025 | 385.70M | -2.81% |
| 2024 | 396.85M | -3.12% |
| 2023 | 409.63M | -1.87% |
| 2022 | 417.42M | -0.64% |
| 2021 | 420.09M | -0.47% |
| 2020 | 422.09M | -2.05% |
| 2019 | 430.94M | -0.84% |
| 2018 | 434.58M | -1.77% |
| 2017 | 442.39M | -1.40% |
| 2016 | 448.68M | -2.38% |
| 2015 | 459.62M | -1.63% |
| 2014 | 467.23M | -1.66% |
| 2013 | 475.12M | -1.41% |
| 2012 | 481.92M | -1.70% |
| 2011 | 490.25M | -0.70% |
| 2010 | 493.70M | -0.02% |
| 2009 | 493.80M | -0.78% |
| 2008 | 497.69M | -0.09% |
| 2007 | 498.16M | 0.19% |
| 2006 | 497.21M | -1.34% |
| 2005 | 503.99M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|