The Gunma Bank, Ltd.
8334
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2807
Gunma Bank, Ltd. is a Japanese financial institution that delivers a diverse... Gunma Bank, Ltd. is a Japanese financial institution that delivers a diverse array of banking and financial solutions across the nation. Its operations encompass fund management activities, such as investing in various securities and sourcing capital from the call money market. The bank also facilitates customer deposits, issues negotiable certificates of deposit, and extends a variety of loan products. Furthermore, Gunma Bank provides services like securities investment, lease financing, derivative transactions, and proprietary derivative trading. The company was established in 1932 and maintains its headquarters in Maebashi, Japan.
Giá cổ phiếu
$17.51
Vốn hóa thị trường
$6.63B
Thay đổi (1 ngày)
2.44%
Thay đổi (1 năm)
68.87%
Quốc gia
JP
Giao dịch The Gunma Bank, Ltd. (8334)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của The Gunma Bank, Ltd. (8334)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.68B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của The Gunma Bank, Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.68B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.26B giảm so với doanh thu năm 2023, là $1.27B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của The Gunma Bank, Ltd. từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.68B | 19.92% |
| 2025 | $1.40B | 11.12% |
| 2024 | $1.26B | -0.29% |
| 2023 | $1.27B | 8.66% |
| 2022 | $1.17B | -4.41% |
| 2021 | $1.22B | -2.81% |
| 2020 | $1.26B | -1.17% |
| 2019 | $1.27B | -5.58% |
| 2018 | $1.34B | 9.63% |
| 2017 | $1.23B | 8.21% |
| 2016 | $1.13B | 10.01% |
| 2015 | $1.03B | -14.57% |
| 2014 | $1.21B | -7.68% |
| 2013 | $1.31B | -12.34% |
| 2012 | $1.49B | -5.65% |
| 2011 | $1.58B | 7.65% |
| 2010 | $1.47B | 0.25% |
| 2009 | $1.46B | -4.06% |
| 2008 | $1.53B | 12.44% |
| 2007 | $1.36B | 16.49% |
| 2006 | $1.16B | -8.78% |
| 2005 | $1.28B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|