Resona Holdings, Inc.
8308
Xếp hạng trong cổ phiếu
#716
Resona Holdings, Inc., a Tokyo-headquartered financial institution established... Resona Holdings, Inc., a Tokyo-headquartered financial institution established in 1918, conducts extensive retail and corporate banking operations both within Japan and internationally. The company provides a comprehensive suite of banking and financial solutions, including deposits, credit cards, factoring, venture capital, investment management, trust banking, and credit guarantee services. It also offers a range of loan products specifically designed for individuals and small to medium-sized enterprises. Furthermore, Resona Holdings is involved in private equity ventures, business consulting, business process outsourcing, leasing, and system development. Catering to a wide array of individual and corporate clients, the company managed a network of 815 branches as of March 31, 2022.
Giá cổ phiếu
$15.11
Vốn hóa thị trường
$33.90B
Thay đổi (1 ngày)
-1.11%
Thay đổi (1 năm)
62.24%
Quốc gia
JP
Giao dịch Resona Holdings, Inc. (8308)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Resona Holdings, Inc. (8308)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 30.67%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Resona Holdings, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 30.67%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 26.02%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Resona Holdings, Inc. từ 2002 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 30.67% | 6.05% |
| 2025 | 28.92% | 11.15% |
| 2024 | 26.02% | 5.17% |
| 2023 | 24.74% | 19.40% |
| 2022 | 20.72% | 3.65% |
| 2021 | 19.99% | -14.43% |
| 2020 | 23.36% | -15.55% |
| 2019 | 27.66% | -30.36% |
| 2018 | 39.72% | -0.63% |
| 2017 | 39.97% | -3.59% |
| 2016 | 41.46% | -16.86% |
| 2015 | 49.87% | -2.86% |
| 2014 | 51.34% | 6.01% |
| 2013 | 48.43% | 10.57% |
| 2012 | 43.80% | 8.26% |
| 2011 | 40.46% | 14.04% |
| 2010 | 35.48% | -21.45% |
| 2009 | 45.17% | -10.39% |
| 2008 | 50.41% | 5.77% |
| 2007 | 47.66% | 10.66% |
| 2006 | 43.07% | 5.20% |
| 2005 | 40.94% | -136.77% |
| 2004 | -111.33% | 184.08% |
| 2003 | -39.19% | -55.77% |
| 2002 | -88.61% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
PH
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.