Top Markets
Coin of the day
ShineMore Technology Materials Co., Ltd. ShineMore Technology Materials Co., Ltd.

ShineMore Technology Materials Co., Ltd.

8291
Xếp hạng trong cổ phiếu #29942
ShineMore Technology Materials Co., Ltd. specializes in the production of... ShineMore Technology Materials Co., Ltd. specializes in the production of adhesive films for copper foil substrates. Their comprehensive product line also features FR-4 copper clad laminates (CCL), prepreg/bonding sheets, and metal CCLs. Established in 1997, this enterprise is headquartered in Taoyuan City, Taiwan, operating as a subsidiary of Daito Me Co Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.08
Vốn hóa thị trường
$18.92M
Thay đổi (1 ngày)
0.15%
Thay đổi (1 năm)
90.74%
Quốc gia
TW
Giao dịch ShineMore Technology Materials Co., Ltd. (8291)

Danh mục

Tỷ số P/E của ShineMore Technology Materials Co., Ltd. (8291)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của ShineMore Technology Materials Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của ShineMore Technology Materials Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
39.79 -
US
- -
JP
59.99 -
TW
75.07 -
US
18.37 -
TW
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.