SHIMAMURA Co., Ltd.
8227
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3739
SHIMAMURA Co., Ltd., a retail enterprise established in 1953, is headquartered... SHIMAMURA Co., Ltd., a retail enterprise established in 1953, is headquartered in Saitama, Japan. The company operates a network of stores throughout Japan and Taiwan, providing customers with a diverse selection of products ranging from apparel and fashion items to foodstuffs and various household goods.
Giá cổ phiếu
$21.62
Vốn hóa thị trường
$4.49B
Thay đổi (1 ngày)
-1.19%
Thay đổi (1 năm)
4.25%
Quốc gia
JP
Giao dịch SHIMAMURA Co., Ltd. (8227)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ lệ P/S của SHIMAMURA Co., Ltd. (8227)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 0.97
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SHIMAMURA Co., Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 0.97. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 0.92.
Lịch sử tỷ lệ P/S của SHIMAMURA Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.97 | 2.34% |
| 2025 | 0.95 | 3.09% |
| 2024 | 0.92 | 21.36% |
| 2023 | 0.76 | 15.94% |
| 2022 | 0.65 | -11.33% |
| 2021 | 0.74 | 45.31% |
| 2020 | 0.51 | -19.86% |
| 2019 | 0.63 | -23.55% |
| 2018 | 0.83 | -12.31% |
| 2017 | 0.94 | 12.49% |
| 2016 | 0.84 | 0.95% |
| 2015 | 0.83 | 23.67% |
| 2014 | 0.67 | -5.03% |
| 2013 | 0.71 | 2.23% |
| 2012 | 0.69 | 4.87% |
| 2011 | 0.66 | -0.36% |
| 2010 | 0.66 | 45.71% |
| 2009 | 0.45 | -34.69% |
| 2008 | 0.70 | -44.67% |
| 2007 | 1.26 | -6.34% |
| 2006 | 1.34 | 64.43% |
| 2005 | 0.82 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| 2.52 | 159.07% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 3.02 | 210.37% |
US
|
|
| 7.44 | 665.16% |
IN
|