SHIMAMURA Co., Ltd.
8227
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3739
SHIMAMURA Co., Ltd., a retail enterprise established in 1953, is headquartered... SHIMAMURA Co., Ltd., a retail enterprise established in 1953, is headquartered in Saitama, Japan. The company operates a network of stores throughout Japan and Taiwan, providing customers with a diverse selection of products ranging from apparel and fashion items to foodstuffs and various household goods.
Giá cổ phiếu
$21.62
Vốn hóa thị trường
$4.49B
Thay đổi (1 ngày)
-1.19%
Thay đổi (1 năm)
4.25%
Quốc gia
JP
Giao dịch SHIMAMURA Co., Ltd. (8227)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ lệ P/B của SHIMAMURA Co., Ltd. (8227)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 1.38
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SHIMAMURA Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 1.38. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 1.24.
Lịch sử tỷ lệ P/B của SHIMAMURA Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.38 | 9.31% |
| 2025 | 1.26 | 1.61% |
| 2024 | 1.24 | 16.77% |
| 2023 | 1.06 | 14.35% |
| 2022 | 0.93 | -10.78% |
| 2021 | 1.04 | 43.77% |
| 2020 | 0.72 | -24.81% |
| 2019 | 0.96 | -27.37% |
| 2018 | 1.33 | -17.78% |
| 2017 | 1.61 | 7.18% |
| 2016 | 1.50 | 1.39% |
| 2015 | 1.48 | 18.35% |
| 2014 | 1.25 | -10.58% |
| 2013 | 1.40 | -1.96% |
| 2012 | 1.43 | 1.02% |
| 2011 | 1.42 | -7.12% |
| 2010 | 1.52 | 37.72% |
| 2009 | 1.11 | -40.45% |
| 2008 | 1.86 | -47.09% |
| 2007 | 3.51 | -9.49% |
| 2006 | 3.88 | 59.54% |
| 2005 | 2.43 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| 14.9758 | 987.33% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 10.8844 | 690.27% |
US
|
|
| 14.6155 | 961.17% |
IN
|