Chenbro Micom Co., Ltd.
8210
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4740
Chenbro Micom Co., Ltd. specializes in the development, manufacturing, and... Chenbro Micom Co., Ltd. specializes in the development, manufacturing, and global distribution of computer hardware. Its extensive product portfolio encompasses barebone server systems, a variety of chassis solutions (including rackmount, tower server, and PC enclosures), and storage expansion kits. The company also offers specialized OEM/JDM (Original Equipment Manufacturer/Joint Design Manufacturer) services. Beyond hardware production, Chenbro Micom additionally undertakes software design and manages the international import and export of related computer components and supplies. Established in 1983, the company operates across a broad international landscape, with a significant presence in the United States, China, Taiwan, and Singapore, and its corporate headquarters are located in New Taipei City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$25.41
Vốn hóa thị trường
$3.17B
Thay đổi (1 ngày)
-0.25%
Thay đổi (1 năm)
9.24%
Quốc gia
TW
Giao dịch Chenbro Micom Co., Ltd. (8210)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Chenbro Micom Co., Ltd. (8210)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.66
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Chenbro Micom Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.66. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 28.68.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Chenbro Micom Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.66 | 30.51% |
| 2024 | 16.60 | -42.11% |
| 2023 | 28.68 | 229.53% |
| 2022 | 8.70 | -37.34% |
| 2021 | 13.89 | 38.21% |
| 2020 | 10.05 | -9.08% |
| 2019 | 11.05 | 37.92% |
| 2018 | 8.01 | -28.93% |
| 2017 | 11.28 | 9.14% |
| 2016 | 10.33 | 0.74% |
| 2015 | 10.26 | -12.84% |
| 2014 | 11.77 | -2.57% |
| 2013 | 12.08 | 38.58% |
| 2012 | 8.72 | 4.21% |
| 2011 | 8.36 | -34.92% |
| 2010 | 12.85 | 38.82% |
| 2009 | 9.26 | -43.10% |
| 2008 | 16.27 | 80.29% |
| 2007 | 9.02 | -22.13% |
| 2006 | 11.59 | -21.27% |
| 2005 | 14.72 | 11.32% |
| 2004 | 13.22 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 29.00 | 33.88% |
US
|
|
| 60.88 | 181.01% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 49.07 | 126.52% |
SG
|
|
| 13.41 | -38.12% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.