Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co.
8210
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3298
Bupa Arabia for Cooperative Insurance Company engages in the insurance business... Bupa Arabia for Cooperative Insurance Company engages in the insurance business in the Kingdom of Saudi Arabia. The company offers medical insurance products for families, household helpers, parents, and businesses, as well as provide international health care plans. It issues short-term insurance contracts for providing health care services. The company was founded in 1997 and is headquartered in Jeddah, the Kingdom of Saudi Arabia.
Giá cổ phiếu
$35.49
Vốn hóa thị trường
$5.32B
Thay đổi (1 ngày)
-2.92%
Thay đổi (1 năm)
-15.97%
Quốc gia
SA
Giao dịch Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co. (8210)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co. (8210)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 150.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 150.00M. Vào cuối December 2024, công ty có 149.30M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co. (8210) từ 2008 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 150.00M | 0.51% |
| 2025 | 149.24M | -0.04% |
| 2024 | 149.30M | -0.14% |
| 2023 | 149.51M | 0.13% |
| 2022 | 149.32M | -0.16% |
| 2021 | 149.56M | 0.19% |
| 2020 | 149.28M | -0.11% |
| 2019 | 149.44M | -0.06% |
| 2018 | 149.52M | -0.05% |
| 2017 | 149.59M | -0.05% |
| 2016 | 149.67M | -0.19% |
| 2015 | 149.96M | 0.49% |
| 2014 | 149.24M | 0.14% |
| 2013 | 149.03M | -0.26% |
| 2012 | 149.41M | -0.06% |
| 2011 | 149.49M | -0.34% |
| 2010 | 150.00M | 0.00% |
| 2009 | 150.00M | 0.00% |
| 2008 | 150.00M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.27B | 18,743.33% |
CN
|
|
| 10.42B | 6,847.33% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|