Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co.
8210
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3335
Bupa Arabia for Cooperative Insurance Company engages in the insurance business... Bupa Arabia for Cooperative Insurance Company engages in the insurance business in the Kingdom of Saudi Arabia. The company offers medical insurance products for families, household helpers, parents, and businesses, as well as provide international health care plans. It issues short-term insurance contracts for providing health care services. The company was founded in 1997 and is headquartered in Jeddah, the Kingdom of Saudi Arabia.
Giá cổ phiếu
$35.14
Vốn hóa thị trường
$5.27B
Thay đổi (1 ngày)
-0.98%
Thay đổi (1 năm)
-14.41%
Quốc gia
SA
Giao dịch Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co. (8210)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co. (8210)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $5.75B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.75B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $5.00B tăng so với doanh thu năm 2023, là $4.39B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Bupa Arabia for Cooperative Insurance Co. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.75B | 7.18% |
| 2025 | $5.37B | 7.29% |
| 2024 | $5.00B | 13.94% |
| 2023 | $4.39B | 22.81% |
| 2022 | $3.58B | 23.38% |
| 2021 | $2.90B | -0.71% |
| 2020 | $2.92B | 13.95% |
| 2019 | $2.56B | 15.28% |
| 2018 | $2.22B | 6.38% |
| 2017 | $2.09B | 0.44% |
| 2016 | $2.08B | 15.52% |
| 2015 | $1.80B | 46.06% |
| 2014 | $1.23B | 75.06% |
| 2013 | $703.87M | 22.74% |
| 2012 | $573.46M | 11.44% |
| 2011 | $514.57M | 0.62% |
| 2010 | $511.40M | 31.78% |
| 2009 | $388.06M | 7,332.27% |
| 2008 | $5.22M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $87.63B | 1,423.33% |
CN
|
|
| $34.44B | 498.73% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|