Sanrio Company, Ltd.
8136
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1984
Sanrio Company, Ltd., alongside its subsidiaries, conducts business worldwide... Sanrio Company, Ltd., alongside its subsidiaries, conducts business worldwide and in Japan, primarily focusing on the conceptualization, design, and distribution of social communication gifts, greeting cards, and books. The firm's expansive portfolio further includes the management of restaurants and participation in the production, promotion, and distribution of films. Additionally, Sanrio is involved in the manufacturing and retail of video and DVD content, the planning and staging of musicals and live performances, intellectual property licensing, and the development and operation of theme parks. Founded in 1949, Sanrio Company, Ltd. has its corporate headquarters situated in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$8.82
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$10.69B
Thay đổi (1 ngày)
1.81%
Thay đổi (1 năm)
-11.07%
Quốc gia
JP
Giao dịch Sanrio Company, Ltd. (8136)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Sanrio Company, Ltd. (8136)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 27.54
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sanrio Company, Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 27.54. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 42.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sanrio Company, Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.54 | -29.21% |
| 2025 | 38.90 | -8.38% |
| 2024 | 42.46 | -31.73% |
| 2023 | 62.19 | -0.79% |
| 2022 | 62.69 | -265.42% |
| 2021 | -37.90 | -105.89% |
| 2020 | 643.72 | 991.26% |
| 2019 | 58.99 | 75.77% |
| 2018 | 33.56 | 24.19% |
| 2017 | 27.02 | 37.88% |
| 2016 | 19.60 | -8.78% |
| 2015 | 21.48 | -7.63% |
| 2014 | 23.26 | -13.51% |
| 2013 | 26.89 | 39.90% |
| 2012 | 19.22 | -14.41% |
| 2011 | 22.46 | 29.11% |
| 2010 | 17.39 | -139.94% |
| 2009 | -43.55 | -165.33% |
| 2008 | 66.67 | 85.73% |
| 2007 | 35.89 | 64.89% |
| 2006 | 21.77 | -499.43% |
| 2005 | -5.45 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.17 | -26.77% |
US
|
|
| 23.28 | -15.46% |
CN
|
|
| 8.18 | -70.28% |
IE
|
|
| 50.04 | 81.72% |
UY
|
|
| 27.35 | -0.69% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.